对…来说

HSK 3

đối…lai thuyết

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Đối tượng来说,Mệnh đề (quan điểm/đánh giá)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 对…来说 dùng để diễn đạt quan điểm hoặc đánh giá từ góc nhìn của một người nào đó.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng 对…来说 khi bạn muốn đưa ra một nhận xét, đánh giá từ góc nhìn của một người hoặc một nhóm cụ thể. Cụm từ này có nghĩa là "đối với... mà nói" hoặc "theo quan điểm của...".

Đối tượng đứng sau có thể là người, sự vật, hoặc một tình huống. Vế sau 来说 thường là một câu hoàn chỉnh thể hiện quan điểm hoặc cảm nhận của đối tượng đó về một vấn đề.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 对我来说,汉语不太难。
    繁: 對我來說,漢語不太難。Duì lái shuō, hànyǔ tài nán.

    Đối với tôi mà nói, tiếng Hán không khó lắm.

  2. 对外国人来说,用筷子很难。
    繁: 對外國人來說,用筷子很難。Duì wàiguórén lái shuō, yòng kuàizi hěn nán.

    Đối với người nước ngoài, dùng đũa rất khó.

  3. 对他来说,这个工作很重要。
    繁: 對他來說,這個工作很重要。Duì lái shuō, zhège gōngzuò hěn zhòngyào.

    Đối với anh ấy, công việc này rất quan trọng.

  4. 对孩子来说,春节是最快乐的。
    繁: 對孩子來說,春節是最快樂的。Duì háizi lái shuō, chūnjié shì zuì kuàilè de.

    Đối với trẻ con, Tết là ngày vui nhất.

  5. 对很多人来说,健康比钱重要。
    繁: 對很多人來說,健康比錢重要。Duì hěn duō rén lái shuō, jiànkāng qián zhòngyào.

    Đối với nhiều người, sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.

Lỗi thường gặp

  • Sai:对我来说,他是越南人。
    Đúng:对我来说,他是个好人。

    Cấu trúc này dùng để nêu quan điểm, cảm nhận chủ quan, không dùng để nói về một sự thật khách quan.

  • Sai:对我,这个问题很难。
    Đúng:对我来说,这个问题很难。

    来说 là phần không thể thiếu của cấu trúc này khi muốn diễn đạt quan điểm, giúp câu văn tự nhiên hơn.

对…来说 | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak