而已
HSK 4nhi dĩ
- Trợ động từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Trợ từ ngữ khí 而已 dùng ở cuối câu để nhấn mạnh rằng sự việc chỉ có thế, không hơn, tương đương với 'chỉ... thôi'.
Giải thích (解释 jiěshì)
而已 là một trợ từ ngữ khí đặt ở cuối câu, dùng để nhấn mạnh rằng sự việc được nói đến rất đơn giản, nhỏ bé, hoặc không quan trọng như người ta tưởng. Nó có nghĩa là "chỉ... thôi", "vậy thôi", "không hơn không kém".
Cấu trúc này thường đi kèm với các phó từ như 只是, 不过, 就是 ở phía trước để làm cho ý "chỉ là" được rõ ràng và tự nhiên hơn. Ví dụ: 只是...而已.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我只是开个玩笑而已。繁: 我只是開個玩笑而已。Wǒ zhǐshì kāi ge wánxiào éryǐ.
Tôi chỉ đùa một chút thôi mà.
- 他不是生气,只是累了而已。繁: 他不是生氣,只是累了而已。Tā búshì shēngqì, zhǐshì lèi le éryǐ.
Anh ấy không phải giận đâu, chỉ là mệt thôi.
- 这不过是我的个人看法而已。繁: 這不過是我的個人看法而已。Zhè búguò shì wǒ de gèrén kànfǎ éryǐ.
Đây chẳng qua chỉ là quan điểm cá nhân của tôi thôi.
- 我只会说一点儿中文而已。繁: 我只會說一點兒中文而已。Wǒ zhǐ huì shuō yìdiǎnr Zhōngwén éryǐ.
Tôi chỉ biết nói một chút tiếng Trung thôi.
- 他比我大一岁而已。繁: 他比我大一歲而已。Tā bǐ wǒ dà yí suì éryǐ.
Anh ấy chỉ lớn hơn tôi một tuổi thôi.
Lỗi thường gặp
- Sai:我而已会说一点儿中文。Đúng:我只会说一点儿中文而已。
而已 là trợ từ ngữ khí, phải đứng ở cuối câu. Nó không thể đứng trước động từ như phó từ 'chỉ' (只).
- Sai:这是我的看法而已。Đúng:这只是我的看法而已。
而已 thường đi kèm với các phó từ như 只是, 不过 để làm rõ nghĩa 'chỉ là', giúp câu nói tự nhiên hơn.