只不过…而已
HSK 6chỉ bất quá…nhi dĩ
- Nhấn mạnh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc 只不过…而已 dùng để nhấn mạnh sự việc không có gì to tát, chỉ đơn giản là... mà thôi.
Giải thích (解释 jiěshì)
Dùng cấu trúc 只不过…而已 khi bạn muốn giảm nhẹ tầm quan trọng của một sự việc, tương đương với "chẳng qua chỉ là... mà thôi" trong tiếng Việt. Cụm từ này mang sắc thái rất đời thường, nhấn mạnh rằng sự việc không có gì đặc biệt hay nghiêm trọng cả.
只不过 (chỉ bất quá) có nghĩa là "chẳng qua", "chỉ là", dùng để giới thiệu sự thật. 而已 (nhi dĩ) đặt ở cuối câu để củng cố ý "chỉ có vậy thôi", "không hơn không kém".
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我不是生气,只不过有点累而已。繁: 我不是生氣,只不過有點累而已。Wǒ bú shì shēngqì, zhǐbuguò yǒudiǎnr lèi éryǐ.
Tôi không giận đâu, chẳng qua là hơi mệt một chút thôi.
- 他不是天才,只不过比别人努力而已。繁: 他不是天才,只不過比別人努力而已。Tā bú shì tiāncái, zhǐbuguò bǐ biérén nǔlì éryǐ.
Anh ấy không phải thiên tài, chỉ là chăm chỉ hơn người khác thôi.
- 别担心,这只不过是个小问题而已。繁: 別擔心,這只不過是個小問題而已。Bié dānxīn, zhè zhǐbuguò shì ge xiǎo wèntí éryǐ.
Đừng lo, đây chẳng qua chỉ là một vấn đề nhỏ thôi mà.
- 我只不过是说说而已,你别当真。繁: 我只不過是說說而已,你別當真。Wǒ zhǐbuguò shì shuōshuo éryǐ, nǐ bié dàngzhēn.
Tôi chỉ nói vậy thôi, bạn đừng cho là thật.
- 这件衣服只不过一百块钱而已。繁: 這件衣服只不過一百塊錢而已。Zhè jiàn yīfu zhǐbuguò yìbǎi kuài qián éryǐ.
Bộ quần áo này chỉ có một trăm tệ thôi.
Lỗi thường gặp
- Sai:我只是开个玩笑而已。Đúng:我只不过开个玩笑而已。
Dù `只是` cũng có nghĩa là "chỉ là", nhưng `只不过` kết hợp với `而已` sẽ tự nhiên và nhấn mạnh ý "chẳng qua chỉ là" tốt hơn.
- Sai:他比别人努力只不过而已。Đúng:他只不过比别人努力而已。
`只不过` phải đứng trước cụm từ mà nó bổ nghĩa (ở đây là "chăm chỉ hơn người khác"), còn `而已` luôn đứng ở cuối câu.