反问句

HSK 4

phản vấn cú

  • Câu hỏi

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Dùng các phó từ như 不是, 难道, 怎么... kết hợp với trợ từ ngữ khí 吗, 呢 ở cuối câu.

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Câu phản vấn là câu hỏi tu từ, dùng để nhấn mạnh một ý kiến hoặc cảm xúc chứ không thực sự cần câu trả lời.

Giải thích (解释 jiěshì)

Câu phản vấn (反问句) dùng hình thức nghi vấn nhưng thực chất là để khẳng định một ý. Người nói đã biết câu trả lời, họ chỉ muốn nhấn mạnh quan điểm của mình. Ý nghĩa của câu thường ngược lại với câu chữ.

Ví dụ, 你不是学生吗? (Bạn không phải là học sinh à?) thực ra có nghĩa là bạn rõ ràng là học sinh. Tương tự, 我怎么知道呢? (Làm sao tôi biết được?) có nghĩa là tôi không biết.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 你不是说今天休息吗?
    繁: 你不是說今天休息嗎? shì shuō jīntiān xiūxi ma?

    Chẳng phải bạn nói hôm nay được nghỉ sao?

  2. 这么简单,难道你不会吗?
    繁: 這麼簡單,難道你不會嗎?Zhème jiǎndān, nándào huì ma?

    Dễ thế này, lẽ nào bạn lại không biết làm?

  3. 你怎么能骗我呢?
    繁: 你怎麼能騙我呢? zěnme néng piàn ne?

    Sao bạn có thể lừa tôi được chứ?

  4. 我哪儿有钱买车?
    繁: 我哪兒有錢買車? nǎr yǒu qián mǎi chē?

    Tôi làm gì có tiền mà mua xe?

  5. 除了他,还有谁会来?
    繁: 除了他,還有誰會來?Chúle tā, hái yǒu shéi huì lái?

    Ngoài anh ấy ra, còn ai sẽ đến nữa chứ?

Lỗi thường gặp

  • Sai:你不是已经知道了。
    Đúng:你不是已经知道了吗?

    Thiếu trợ từ `吗` ở cuối câu sẽ biến câu hỏi tu từ thành một câu trần thuật phủ định thông thường.

  • Sai:难道他是学生。
    Đúng:难道他是学生吗?

    Phó từ `难道` phải được dùng trong câu hỏi, thường kết thúc bằng `吗`, để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh.

反问句 | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak