故意

HSK 6

cố ý

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ故意Động từ(Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phó từ 故意 diễn tả hành động được thực hiện một cách có chủ đích, thường mang hàm ý không tốt.

Giải thích (解释 jiěshì)

故意 là một phó từ, dùng để nhấn mạnh một hành động được làm có chủ đích, có mục đích rõ ràng, chứ không phải là ngẫu nhiên hay vô tình. Nó thường mang một chút sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động đó có thể là để trêu chọc, làm phiền hoặc gây hại cho người khác. Trái nghĩa với nó là 不小心 (vô ý, không cẩn thận) hoặc 无意 (vô ý).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他故意打破了杯子。
    gùyì dǎpò le bēizi.

    Nó cố tình làm vỡ cái cốc.

  2. 你是不是故意迟到的?
    繁: 你是不是故意遲到的? shì bu shì gùyì chídào de?

    Có phải cậu cố tình đến muộn không?

  3. 她故意不理我。
    gùyì wǒ.

    Cô ấy cố tình lờ tôi đi.

  4. 他故意说那些话气我。
    繁: 他故意說那些話氣我。 gùyì shuō nàxiē huà wǒ.

    Anh ta cố ý nói những lời đó để chọc tức tôi.

  5. 别装了,我知道你是故意的。
    繁: 別裝了,我知道你是故意的。Bié zhuāng le, zhīdào shì gùyì de.

    Đừng giả vờ nữa, tôi biết là bạn cố ý mà.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他迟到了故意。
    Đúng:他故意迟到了。

    故意 là phó từ, phải đứng trước động từ (迟到), không thể đứng cuối câu như trong tiếng Việt.

  • Sai:对不起,我故意踩到你了。
    Đúng:对不起,我不是故意的。

    故意 chỉ hành động có chủ đích. Nếu là vô tình, hãy dùng 不是故意的 (không phải cố ý) hoặc 不小心 (bất cẩn).