毫无疑问

HSK 6

hào vô nghi vấn

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

毫无疑问,Mệnh đề

Ý nghĩa (意思 yìsi)

毫无疑问 dùng để khẳng định một điều gì đó là hoàn toàn chắc chắn, không có gì phải nghi ngờ.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cụm từ 毫无疑问 (háo wú yí wèn) có nghĩa đen là "không có một chút nghi ngờ nào". Nó được dùng để nhấn mạnh một cách mạnh mẽ rằng một sự thật, một quan điểm, hay một dự đoán nào đó là hoàn toàn chắc chắn.

Bạn có thể đặt nó ở đầu câu, theo sau là dấu phẩy, để mở đầu cho một lời khẳng định. Đôi khi nó cũng có thể đứng ở cuối câu hoặc giữa câu để củng cố thêm ý đã nói.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 毫无疑问,他是最棒的!
    繁: 毫無疑問,他是最棒的!Háo yíwèn, shì zuì bàng de!

    Không còn nghi ngờ gì nữa, anh ấy là người giỏi nhất!

  2. 健康比金钱重要,这是毫无疑问的。
    繁: 健康比金錢重要,這是毫無疑問的。Jiànkāng jīnqián zhòngyào, zhè shì háo yíwèn de.

    Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc, điều này là chắc chắn rồi.

  3. 毫无疑问,这次会议非常成功。
    繁: 毫無疑問,這次會議非常成功。Háo yíwèn, zhè huìyì fēicháng chénggōng.

    Chắc chắn rằng cuộc họp lần này đã rất thành công.

  4. 他毫无疑问会同意这个计划。
    繁: 他毫無疑問會同意這個計劃。 háo yíwèn huì tóngyì zhège jìhuà.

    Anh ấy chắc chắn sẽ đồng ý với kế hoạch này.

  5. 学好中文需要努力,毫无疑问。
    繁: 學好中文需要努力,毫無疑問。Xué hǎo Zhōngwén xūyào nǔlì, háo yíwèn.

    Học tốt tiếng Trung cần nỗ lực, không có gì phải bàn cãi.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我肯定毫无疑问他会来。
    Đúng:毫无疑问,他会来。

    肯定 và 毫无疑问 đều mang nghĩa khẳng định chắc chắn, dùng chung sẽ bị lặp nghĩa. Chỉ cần chọn một trong hai là đủ.

  • Sai:这是一个毫无疑问问题。
    Đúng:毫无疑问,这是一个问题。

    毫无疑问 là một cụm từ dùng để bổ nghĩa cho cả câu, không dùng để trực tiếp định nghĩa cho danh từ như một tính từ.

毫无疑问 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak