一点也不
HSK 3nhất điểm dã bất
- Nhấn mạnh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc 一点也不 dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn, có nghĩa là 'không... chút nào cả'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Đây là cách nói nhấn mạnh của 不, dùng để phủ định một cách tuyệt đối. 一点也不 có nghĩa là "hoàn toàn không", "không một chút nào".
Cấu trúc này thường đi với tính từ (ví dụ: 不累 - không mệt → 一点也不累 - không mệt chút nào) hoặc các động từ chỉ cảm xúc, suy nghĩ như 喜欢 (thích), 想 (nhớ, muốn), 担心 (lo lắng), 怕 (sợ).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 这个菜一点也不辣。繁: 這個菜一點也不辣。Zhège cài yìdiǎn yě bù là.
Món này không cay chút nào cả.
- 我一点也不累。繁: 我一點也不累。Wǒ yìdiǎn yě bù lèi.
Tôi không mệt chút nào.
- 他一点也不喜欢运动。繁: 他一點也不喜歡運動。Tā yìdiǎn yě bù xǐhuān yùndòng.
Anh ấy không thích thể thao chút nào.
- 你不用担心,我一点也不怕。繁: 你不用擔心,我一點也不怕。Nǐ bùyòng dānxīn, wǒ yìdiǎn yě bù pà.
Bạn đừng lo, tôi không sợ chút nào cả.
- 这件衣服一点也不贵。繁: 這件衣服一點也不貴。Zhè jiàn yīfu yìdiǎn yě bù guì.
Bộ quần áo này không đắt chút nào.
Lỗi thường gặp
- Sai:我一点也不吃饭。Đúng:我一点饭也没吃。
Để phủ định hành động trong quá khứ, ta dùng cấu trúc `一点 + danh từ + 也/都 + 没 + động từ`.
- Sai:他帅一点也不。Đúng:他一点也不帅。
Cụm `一点也不` là một khối cố định, phải đứng ngay trước tính từ hoặc động từ mà nó bổ nghĩa.