何必

HSK 5

hà tất

  • Câu hỏi

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ何必Động từ / Cụm động từ (呢)?

Ý nghĩa (意思 yìsi)

何必 dùng để hỏi ngược lại, ý nói không cần thiết hoặc không đáng để làm một việc gì đó.

Giải thích (解释 jiěshì)

何必 (hà tất) là một phó từ dùng trong câu hỏi tu từ, mang ý nghĩa "cần gì phải...", "việc gì phải...". Nó được dùng để thể hiện rằng một hành động nào đó là không cần thiết, không hợp lý, hoặc không đáng để làm. Người nói không thực sự muốn có câu trả lời, mà muốn bày tỏ sự không đồng tình hoặc khuyên ngăn một cách nhẹ nhàng.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我们是好朋友,何必这么客气?
    繁: 我們是好朋友,何必這麼客氣?Wǒmen shì hǎo péngyou, hébì zhème kèqi?

    Chúng ta là bạn tốt, cần gì phải khách sáo thế?

  2. 为这点小事生气,何必呢?
    繁: 為這點小事生氣,何必呢?Wèi zhè diǎn xiǎo shì shēngqì, hébì ne?

    Vì chút chuyện nhỏ này mà giận dỗi, hà tất phải vậy chứ?

  3. 这么近,走路就行,何必打车?
    繁: 這麼近,走路就行,何必打車?Zhème jìn, zǒulù jiù xíng, hébì dǎchē?

    Gần thế này đi bộ là được rồi, việc gì phải bắt taxi?

  4. 他只是开个玩笑,你何必当真?
    繁: 他只是開個玩笑,你何必當真? zhǐshì kāi ge wánxiào, hébì dàngzhēn?

    Anh ấy chỉ đùa một chút thôi, cậu việc gì phải cho là thật?

  5. 事情总会解决的,何必担心?
    繁: 事情總會解決的,何必擔心?Shìqing zǒng huì jiějué de, hébì dānxīn?

    Chuyện rồi sẽ giải quyết được thôi, lo lắng làm gì?

Lỗi thường gặp

  • Sai:他迟到了,何必呢?
    Đúng:他为什么迟到了?

    何必 dùng để khuyên ngăn hoặc cho rằng một hành động là không cần thiết, không dùng để hỏi lý do thực sự.

  • Sai:你生气何必呢?
    Đúng:你何必生气呢?

    何必 là phó từ, phải đứng trước động từ hoặc cụm động từ mà nó bổ nghĩa.

何必 | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak