难道

HSK 4

nan đạo

  • Câu hỏi

Cấu trúc (结构 jiégòu)

难道Mệnh đề nghi vấn?

Ý nghĩa (意思 yìsi)

难道 dùng để hỏi tu từ, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin vào một điều gì đó.

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ 难道 dùng để mở đầu một câu hỏi tu từ, thể hiện sự ngạc nhiên, hoài nghi hoặc không thể tin nổi của người nói. Nó giống như "chẳng lẽ", "lẽ nào" trong tiếng Việt.

Người hỏi không thực sự muốn có câu trả lời, mà thường là để nhấn mạnh một ý ngược lại. Ví dụ, khi nói "难道你不知道吗?" (Chẳng lẽ bạn không biết à?), người nói thực ra đang muốn khẳng định "Bạn chắc chắn phải biết chứ!". Câu thường kết thúc bằng .

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 这么简单,难道你不会吗?
    繁: 這麼簡單,難道你不會嗎?Zhème jiǎndān, nándào huì ma?

    Dễ thế này, chẳng lẽ bạn không biết làm à?

  2. 难道你忘了我们今天的约会?
    繁: 難道你忘了我們今天的約會?Nándào wàng le wǒmen jīntiān de yuēhuì?

    Lẽ nào anh quên cuộc hẹn hôm nay của chúng ta rồi?

  3. 外面下大雨,难道你还要出门吗?
    繁: 外面下大雨,難道你還要出門嗎?Wàimiàn xià dàyǔ, nándào hái yào chūmén ma?

    Ngoài trời mưa to thế, chẳng lẽ bạn vẫn muốn ra ngoài à?

  4. 他说了这么多,难道你还不懂吗?
    繁: 他說了這麼多,難道你還不懂嗎? shuō le zhème duō, nándào hái dǒng ma?

    Anh ấy nói nhiều như vậy, lẽ nào bạn vẫn chưa hiểu?

  5. 难道你真的相信他说的吗?
    繁: 難道你真的相信他說的嗎?Nándào zhēnde xiāngxìn shuō de ma?

    Chẳng lẽ bạn tin những gì anh ta nói thật à?

Lỗi thường gặp

  • Sai:难道他是老师。
    Đúng:难道他是老师吗?

    难道 dùng trong câu hỏi tu từ, không dùng trong câu trần thuật. Câu phải có dấu chấm hỏi.

  • Sai:难道他是谁?
    Đúng:他是谁?

    Không kết hợp 难道 với các đại từ nghi vấn như 谁, 什么. Nó chỉ dùng trong câu hỏi có/không.

难道 | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak