何况
HSK 5hà huống
- Liên từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
何况 dùng để nhấn mạnh, đưa ra một lý do rõ ràng hơn, tương tự như 'huống chi' hoặc 'nói gì đến' trong tiếng Việt.
Giải thích (解释 jiěshì)
何况 (hà huống) có nghĩa là 'huống chi', 'chưa kể đến'. Cấu trúc này dùng để đưa ra một ví dụ hoặc lý do rõ ràng, mạnh mẽ hơn để củng cố cho ý đã nói ở vế trước. Logic của nó là: nếu việc A (ở mức độ thấp hơn) đã như vậy rồi, thì việc B (ở mức độ cao hơn) lại càng rõ ràng hơn nữa. Thường được dùng trong câu cảm thán hoặc câu hỏi tu từ, và hay đi kèm với 呢 ở cuối câu.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 这个字连老师都写错了,何况学生呢?繁: 這個字連老師都寫錯了,何況學生呢?Zhège zì lián lǎoshī dōu xiě cuò le, hékuàng xuéshēng ne?
Chữ này ngay cả giáo viên còn viết sai, huống chi là học sinh?
- 他连饭都没时间吃,何况去旅游呢?繁: 他連飯都沒時間吃,何況去旅遊呢?Tā lián fàn dōu méi shíjiān chī, hékuàng qù lǚyóu ne?
Anh ấy đến thời gian ăn cơm còn không có, nói gì đến đi du lịch?
- 这么重的箱子我搬不动,何况你呢?繁: 這麼重的箱子我搬不動,何況你呢?Zhème zhòng de xiāngzi wǒ bān bú dòng, hékuàng nǐ ne?
Cái vali nặng thế này tôi còn không xê dịch nổi, huống chi là bạn?
- 自行车我都买不起,何况汽车呢?繁: 自行車我都買不起,何況汽車呢?Zìxíngchē wǒ dōu mǎi bù qǐ, hékuàng qìchē ne?
Xe đạp tôi còn không mua nổi, nói gì đến ô tô?
- 他连普通话都说不好,何况英语?繁: 他連普通話都說不好,何況英語?Tā lián pǔtōnghuà dōu shuō bù hǎo, hékuàng Yīngyǔ?
Anh ấy nói tiếng Phổ thông còn không tốt, huống hồ là tiếng Anh?
Lỗi thường gặp
- Sai:何况他是一个孩子。Đúng:大人都做不好,何况他是一个孩子呢?
何况 phải đi sau một mệnh đề làm cơ sở so sánh, không thể đứng một mình để bắt đầu một ý mới.
- Sai:我不喜欢他,何况他很懒。Đúng:他成绩不好,何况人又很懒,谁会喜欢他?
Vế trước cần tạo tiền đề. Vế sau dùng 何况 để đưa ra một lý do mạnh hơn, hiển nhiên hơn.