仅仅…而已
HSK 6cận cận…nhi dĩ
- Nhấn mạnh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc 仅仅…而已 dùng để nhấn mạnh sự việc chỉ ở mức độ đó, không hơn, thường dịch là 'chỉ là... mà thôi'.
Giải thích (解释 jiěshì)
仅仅…而已 là một cách nói khá trang trọng để nhấn mạnh rằng một sự việc, tình huống, hoặc con số "chỉ có vậy thôi", không có gì to tát hay đặc biệt hơn.
仅仅 (cận cận) có nghĩa là "chỉ", và 而已 (nhi dĩ) có nghĩa là "mà thôi". Cấu trúc này thường được dùng để thể hiện sự khiêm tốn, hoặc để giảm nhẹ tầm quan trọng của một điều gì đó.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 这仅仅是我的个人看法而已。繁: 這僅僅是我的個人看法而已。Zhè jǐnjǐn shì wǒ de gèrén kànfǎ éryǐ.
Đây chỉ là quan điểm cá nhân của tôi mà thôi.
- 他仅仅迟到了五分钟而已。繁: 他僅僅遲到了五分鐘而已。Tā jǐnjǐn chídào le wǔ fēnzhōng éryǐ.
Anh ấy chỉ đến muộn năm phút thôi mà.
- 我们仅仅见过一面而已。繁: 我們僅僅見過一面而已。Wǒmen jǐnjǐn jiàn guo yí miàn éryǐ.
Chúng tôi chỉ mới gặp nhau một lần thôi.
- 我仅仅是开个玩笑而已。繁: 我僅僅是開個玩笑而已。Wǒ jǐnjǐn shì kāi ge wánxiào éryǐ.
Tôi chỉ đùa một chút thôi mà.
- 这仅仅是一个开始而已。繁: 這僅僅是一個開始而已。Zhè jǐnjǐn shì yí ge kāishǐ éryǐ.
Đây chẳng qua chỉ là một sự khởi đầu mà thôi.
Lỗi thường gặp
- Sai:他不仅仅是一个学生而已。Đúng:他不仅仅是一个学生。
Khi muốn phủ định "không chỉ là", ta chỉ dùng `不仅仅` và bỏ `而已` đi.
- Sai:我仅仅是问问。Đúng:我仅仅是问问而已。
`而已` kết hợp với `仅仅` để hoàn thiện ý nghĩa "mà thôi", giúp câu văn tự nhiên và nhấn mạnh hơn.