看起来
HSK 3khán khởi lai
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ看起来(很)Tính từ/Cụm động từ
Ý nghĩa (意思 yìsi)
看起来 dùng để đưa ra phán đoán hoặc cảm nhận dựa trên vẻ bề ngoài, nghĩa là 'trông có vẻ'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Dùng 看起来 khi bạn muốn đưa ra nhận xét, phán đoán dựa trên những gì bạn nhìn thấy. Nó giống như cách nói "trông có vẻ", "nhìn như là" trong tiếng Việt. Đây là một cụm từ cố định, không thể tách rời 看 và 起来. Phán đoán này có thể về người, sự vật, hoặc một tình huống nào đó.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他看起来很高兴。繁: 他看起來很高興。Tā kàn qǐlái hěn gāoxìng.
Anh ấy trông có vẻ vui.
- 这件衣服看起来很贵。繁: 這件衣服看起來很貴。Zhè jiàn yīfu kàn qǐlái hěn guì.
Bộ quần áo này trông có vẻ đắt tiền.
- 今天看起来要下雨。繁: 今天看起來要下雨。Jīntiān kàn qǐlái yào xià yǔ.
Trời hôm nay trông có vẻ sắp mưa.
- 这个问题看起来不简单。繁: 這個問題看起來不簡單。Zhège wèntí kàn qǐlái bù jiǎndān.
Vấn đề này xem ra không đơn giản.
- 你的计划看起来不错。繁: 你的計劃看起來不錯。Nǐ de jìhuà kàn qǐlái búcuò.
Kế hoạch của bạn trông có vẻ ổn đấy.
Lỗi thường gặp
- Sai:他看上很高兴。Đúng:他看起来很高兴。
看起来 là một cụm từ cố định có nghĩa là "trông có vẻ". Không thể dùng 看上 với nghĩa này.
- Sai:这个声音看起来很奇怪。Đúng:这个声音听起来很奇怪。
看起来 dùng cho phán đoán bằng mắt. Với âm thanh, phải dùng 听起来 (nghe có vẻ).