好像
HSK 3hảo tượng
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
好像 dùng để diễn tả sự phỏng đoán hoặc so sánh, mang nghĩa 'hình như', 'có vẻ như'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Dùng 好像 khi bạn muốn diễn tả sự phỏng đoán hoặc một điều gì đó không chắc chắn, tương đương với "hình như", "dường như", "có vẻ như" trong tiếng Việt.
Ngoài ra, 好像 còn được dùng để so sánh, mang nghĩa "giống như là". Trong trường hợp này, nó có thể đi kèm với 一样 hoặc 似的 ở cuối câu để nhấn mạnh sự tương đồng, nhưng không bắt buộc.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他好像生病了。Tā hǎoxiàng shēngbìng le.
Anh ấy hình như bị ốm rồi.
- 我好像在哪儿见过你。繁: 我好像在哪兒見過你。Wǒ hǎoxiàng zài nǎr jiàn guo nǐ.
Tôi hình như đã gặp bạn ở đâu đó rồi.
- 天好像要下雨了。Tiān hǎoxiàng yào xià yǔ le.
Trời có vẻ như sắp mưa rồi.
- 你好像不太高兴。繁: 你好像不太高興。Nǐ hǎoxiàng bú tài gāoxìng.
Bạn có vẻ không vui lắm.
- 她高兴得好像个孩子。繁: 她高興得好像個孩子。Tā gāoxìng de hǎoxiàng ge háizi.
Cô ấy vui như một đứa trẻ vậy.
Lỗi thường gặp
- Sai:他生病了好像。Đúng:他好像生病了。
好像 là phó từ, phải đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa, không thể đứng cuối câu.
- Sai:他好像我的爸爸一样。Đúng:他像我爸爸一样。
Khi so sánh người với người một cách trực tiếp và chắc chắn, dùng `像` sẽ tự nhiên hơn. `好像` thường ngụ ý sự phỏng đoán.