看上去

HSK 3

khán thượng khứ

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ看上去Tính từ / Cụm từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 看上去 dùng để đưa ra phán đoán hoặc cảm nhận dựa trên vẻ bề ngoài, có nghĩa là 'trông có vẻ'.

Giải thích (解释 jiěshì)

看上去 (kànshangqu) có nghĩa là "trông có vẻ", "nhìn như là". Bạn dùng cấu trúc này khi muốn đưa ra nhận xét, phán đoán của mình về một người, sự vật, sự việc nào đó dựa trên những gì bạn nhìn thấy.

Nó rất giống với 看起来 (kànqilai) và có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp. Phía sau 看上去 thường là một tính từ hoặc một cụm từ ngắn mô tả.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他看上去很累。
    kànshangqu hěn lèi.

    Anh ấy trông có vẻ mệt.

  2. 这个蛋糕看上去很好吃。
    繁: 這個蛋糕看上去很好吃。Zhège dàngāo kànshangqu hěn hǎochī.

    Cái bánh này trông có vẻ rất ngon.

  3. 这件事看上去不简单。
    繁: 這件事看上去不簡單。Zhè jiàn shì kànshangqu jiǎndān.

    Chuyện này xem ra không đơn giản.

  4. 她看上去只有二十岁。
    繁: 她看上去只有二十歲。 kànshangqu zhǐyǒu èrshí suì.

    Cô ấy trông chỉ khoảng hai mươi tuổi.

  5. 天气看上去要下雨了。
    繁: 天氣看上去要下雨了。Tiānqì kànshangqu yào xià le.

    Thời tiết trông có vẻ sắp mưa rồi.

看上去 | Ngữ pháp HSK 3 | KoiSpeak