快…了 / 快要…了
HSK 2khoái…liễu
- Thể (đang/rồi)
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ快(要)Động từ/Tính từ了
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc 快…了 / 快要…了 dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sắp xảy ra trong tương lai gần.
Giải thích (解释 jiěshì)
Dùng 快…了 hoặc 快要…了 để nói về một việc sắp xảy ra ngay. Cả hai cấu trúc này về cơ bản là giống nhau, có thể thay thế cho nhau, mang nghĩa "sắp... rồi".
Phần ở giữa có thể là động từ (như 下雨 - mưa) hoặc tính từ (như 饿 - đói). Cấu trúc này nhấn mạnh sự việc sắp diễn ra trong một tương lai rất gần, thường là trong vài phút hoặc vài giờ tới.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 天快下雨了。Tiān kuài xià yǔ le.
Trời sắp mưa rồi.
- 电影快要开始了。繁: 電影快要開始了。Diànyǐng kuài yào kāishǐ le.
Phim sắp bắt đầu rồi.
- 火车快到了。繁: 火車快到了。Huǒchē kuài dào le.
Tàu hỏa sắp đến rồi.
- 我快饿死了。繁: 我快餓死了。Wǒ kuài è sǐ le.
Tôi sắp chết đói rồi.
- 我们快要毕业了。繁: 我們快要畢業了。Wǒmen kuài yào bìyè le.
Chúng tôi sắp tốt nghiệp rồi.
Lỗi thường gặp
- Sai:天快下雨。Đúng:天快下雨了。
Đây là cấu trúc cố định, không thể thiếu 了 ở cuối câu để diễn tả sự thay đổi trạng thái sắp xảy ra.
- Sai:我快下个月回国了。Đúng:我下个月要回国了。
快…了 chỉ sự việc sắp xảy ra ngay, không dùng với mốc thời gian cụ thể ở tương lai xa như 下个月.