要…了 / 就要…了

HSK 2

yếu…liễu

  • Thể (đang/rồi)

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ(就)要Động từ/Tính từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 要…了 / 就要…了 dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sắp xảy ra trong tương lai gần.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc 要…了 báo hiệu một việc gì đó sắp xảy ra, tương đương với "sắp... rồi" trong tiếng Việt. Nó nhấn mạnh sự việc sắp diễn ra trong tương lai gần.

Khi thêm phó từ thành 就要…了, ý nghĩa không đổi nhưng sắc thái nhấn mạnh hơn về sự chắc chắn hoặc thời gian cụ thể. Bạn có thể đặt một mốc thời gian (như 明天, 下个星期) trước 就要…了, nhưng không được làm vậy với 要…了 hoặc 快要…了.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 天要下雨了。
    Tiān yào xià le.

    Trời sắp mưa rồi.

  2. 火车就要开了。
    繁: 火車就要開了。Huǒchē jiù yào kāi le.

    Tàu hỏa sắp chạy rồi.

  3. 我们要上课了。
    繁: 我們要上課了。Wǒmen yào shàngkè le.

    Chúng ta sắp vào lớp rồi.

  4. 电影就要开始了。
    繁: 電影就要開始了。Diànyǐng jiù yào kāishǐ le.

    Phim sắp bắt đầu rồi.

  5. 妈妈要回来了。
    繁: 媽媽要回來了。Māma yào huílái le.

    Mẹ sắp về rồi.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我要吃饭。
    Đúng:我要吃饭了。

    Thiếu 了 ở cuối câu sẽ biến ý nghĩa thành "tôi muốn ăn cơm", chứ không phải là "tôi sắp ăn cơm rồi".

  • Sai:明天我要考试了。
    Đúng:明天我就要考试了。

    Khi có trạng ngữ chỉ thời gian cụ thể ở phía trước (như 明天), nên dùng 就要…了 để nhấn mạnh.

要…了 / 就要…了 | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak