老是

HSK 4

lão thị

  • Thời gian

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ老是Động từ/Tính từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phó từ 老是 diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, thường mang ý phàn nàn hoặc không hài lòng.

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ 老是 (lǎoshì) dùng để chỉ một hành động hoặc tình huống lặp đi lặp lại nhiều lần, khiến người nói cảm thấy khó chịu hoặc không hài lòng. Nó rất giống với 总是 (zǒngshì), nhưng 老是 mang sắc thái tiêu cực và phàn nàn rõ rệt hơn.

Trong tiếng Việt, nó tương đương với cách nói "cứ", "hoài", hoặc "suốt ngày" để thể hiện sự bực mình. Ví dụ, khi bạn bè suốt ngày đi muộn, bạn có thể dùng 老是 để than phiền.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 你怎么老是迟到?
    繁: 你怎麼老是遲到? zěnme lǎoshì chídào?

    Sao cậu cứ đi muộn hoài vậy?

  2. 他老是玩手机游戏。
    繁: 他老是玩手機遊戲。 lǎoshì wán shǒujī yóuxì.

    Nó suốt ngày chơi game điện thoại.

  3. 我老是忘记带钥匙。
    繁: 我老是忘記帶鑰匙。 lǎoshì wàngjì dài yàoshi.

    Tôi cứ hay quên mang chìa khóa.

  4. 这台电脑老是死机。
    繁: 這臺電腦老是死機。Zhè tái diànnǎo lǎoshì sǐjī.

    Cái máy tính này cứ bị treo hoài.

  5. 弟弟老是不听话。
    繁: 弟弟老是不聽話。Dìdi lǎoshì tīnghuà.

    Em trai tôi lúc nào cũng không nghe lời.

老是 | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak