连忙

HSK 5

liên mang

  • Thời gian

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ连忙Động từ(Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

连忙 là phó từ chỉ hành động diễn ra ngay lập tức, vội vã để phản ứng lại một tình huống.

Giải thích (解释 jiěshì)

连忙 (liánmáng) là một phó từ, diễn tả hành động được thực hiện ngay lập tức, một cách vội vã, thường là để phản ứng lại một sự việc hay tình huống nào đó vừa xảy ra. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng và gấp gáp của hành động, thể hiện sự không chậm trễ. Bạn có thể dịch là 'vội vàng', 'lập tức', 'liền'.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他看见老师,连忙站起来。
    繁: 他看見老師,連忙站起來。 kànjiàn lǎoshī, liánmáng zhàn qǐlái.

    Anh ấy thấy cô giáo liền vội vàng đứng dậy.

  2. 一看表,他连忙跑了出去。
    繁: 一看錶,他連忙跑了出去。 kàn biǎo, liánmáng pǎo le chūqù.

    Vừa nhìn đồng hồ, anh ấy vội vã chạy ra ngoài.

  3. 她的书掉了,我连忙帮她捡。
    繁: 她的書掉了,我連忙幫她撿。 de shū diào le, liánmáng bāng jiǎn.

    Sách của cô ấy bị rơi, tôi vội vàng nhặt giúp.

  4. 电话响了,妈妈连忙去接。
    繁: 電話響了,媽媽連忙去接。Diànhuà xiǎng le, māma liánmáng jiē.

    Điện thoại reo, mẹ liền đi nghe máy.

  5. 我说错了话,连忙向他道歉。
    繁: 我說錯了話,連忙向他道歉。 shuō cuò le huà, liánmáng xiàng dàoqiàn.

    Tôi nói sai rồi, vội vàng xin lỗi anh ấy.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他站起来连忙。
    Đúng:他连忙站起来。

    连忙 là phó từ, phải đứng ngay trước động từ mà nó bổ nghĩa, không thể đứng sau.

  • Sai:我连忙做作业。
    Đúng:老师说明天交,我连忙做作业。

    连忙 thường dùng để phản ứng lại một tình huống. Cần có ngữ cảnh để thấy rõ sự vội vã này là do đâu.

连忙 | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak