没法 / 没办法
HSK 4một pháp
- Trợ động từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
没法/没办法 diễn tả sự bất lực, không có cách nào để làm một việc gì đó do hoàn cảnh khách quan.
Giải thích (解释 jiěshì)
Cả 没法 (méi fǎ) và 没办法 (méi bànfǎ) đều có nghĩa là "hết cách", "bó tay", "không có cách nào". Chúng diễn tả việc không thể thực hiện một hành động nào đó do những hạn chế, khó khăn từ bên ngoài. Trong khẩu ngữ, 没办法 được dùng phổ biến hơn một chút. Cấu trúc này nhấn mạnh sự bất lực của người nói trước tình huống.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 堵车太厉害了,我没办法准时到。繁: 堵車太厲害了,我沒辦法準時到。Dǔchē tài lìhai le, wǒ méi bànfǎ zhǔnshí dào.
Kẹt xe kinh khủng quá, tôi không có cách nào đến đúng giờ được.
- 手机坏了,没法打电话。繁: 手機壞了,沒法打電話。Shǒujī huài le, méi fǎ dǎ diànhuà.
Điện thoại hỏng rồi, không thể gọi điện được.
- 这个问题太复杂,我也没办法。繁: 這個問題太複雜,我也沒辦法。Zhè ge wèntí tài fùzá, wǒ yě méi bànfǎ.
Vấn đề này phức tạp quá, tôi cũng bó tay thôi.
- 他就是不听,我真没法。繁: 他就是不聽,我真沒法。Tā jiùshì bù tīng, wǒ zhēn méi fǎ.
Anh ấy cứ không nghe, tôi thật hết cách rồi.
- 下这么大的雨,我们没办法出门。繁: 下這麼大的雨,我們沒辦法出門。Xià zhème dà de yǔ, wǒmen méi bànfǎ chūmén.
Trời mưa to thế này, chúng tôi không có cách nào ra ngoài được.
Lỗi thường gặp
- Sai:我不是办法帮你。Đúng:我没办法帮你。
没办法 là một cụm từ cố định mang nghĩa "hết cách", không phải là "không phải là cách".
- Sai:我没办法会说中文。Đúng:我不会说中文。
没办法 dùng cho tình huống bất lực, không phải để diễn tả việc thiếu kỹ năng. Dùng 不会 cho trường hợp này.