莫非…不成?

HSK 6

mạc phi…bất thành

  • Câu hỏi

Cấu trúc (结构 jiégòu)

莫非Phán đoán/suy đoán不成?

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng để hỏi ngược lại một cách tu từ, biểu thị sự nghi ngờ hoặc ngạc nhiên về một phán đoán nào đó.

Giải thích (解释 jiěshì)

Đây là một cách hỏi tu từ, dùng khi bạn thấy một chuyện gì đó lạ và muốn đưa ra phỏng đoán của mình. Nó không thật sự cần câu trả lời, mà chủ yếu để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ. 莫非 (mạc phi) có nghĩa gần như 'lẽ nào', 'chẳng lẽ'. Cụm 不成 (bất thành) ở cuối câu nhấn mạnh thêm sắc thái này, giống như '...hay sao?' trong tiếng Việt. Cấu trúc này mang tính văn viết hơn một chút so với 难道.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 你一口饭都没吃,莫非生病了不成?
    繁: 你一口飯都沒吃,莫非生病了不成? kǒu fàn dōu méi chī, mòfēi shēngbìng le bùchéng?

    Cậu không ăn miếng cơm nào, chẳng lẽ bị ốm rồi hay sao?

  2. 他今天一句话也不说,莫非有什么心事不成?
    繁: 他今天一句話也不說,莫非有什麼心事不成? jīntiān huà shuō, mòfēi yǒu shénme xīnshì bùchéng?

    Hôm nay anh ấy không nói câu nào, lẽ nào có tâm sự gì à?

  3. 都一个星期了,莫非包裹寄丢了不成?
    繁: 都一個星期了,莫非包裹寄丟了不成?Dōu xīngqī le, mòfēi bāoguǒ diū le bùchéng?

    Đã một tuần rồi, chẳng lẽ bưu kiện gửi mất rồi sao?

  4. 你买这么多东西,莫非中彩票了不成?
    繁: 你買這麼多東西,莫非中彩票了不成? mǎi zhème duō dōngxi, mòfēi zhòng cǎipiào le bùchéng?

    Cậu mua nhiều đồ thế, lẽ nào trúng xổ số rồi à?

  5. 他来得这么早,莫非太阳从西边出来了不成?
    繁: 他來得這麼早,莫非太陽從西邊出來了不成? lái de zhème zǎo, mòfēi tàiyáng cóng xībiān chūlái le bùchéng?

    Anh ấy đến sớm thế, chẳng lẽ mặt trời mọc đằng Tây à?

Lỗi thường gặp

  • Sai:莫非这是你的书不成?
    Đúng:这是你的书吗?

    `莫非...不成` là câu hỏi tu từ thể hiện sự ngạc nhiên, không dùng để hỏi thông tin thông thường.

  • Sai:他没来,莫非忘了?
    Đúng:他没来,莫非忘忘了不成?

    `不成` ở cuối câu là một phần của cấu trúc, giúp nhấn mạnh sắc thái nghi ngờ và tu từ.

莫非…不成? | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak