能
HSK 1năng
- Trợ động từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ能Động từ(Tân ngữ)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Trợ động từ 能 (năng) diễn tả khả năng làm gì đó, hoặc một việc có thể xảy ra hay không.
Giải thích (解释 jiěshì)
能 là một trợ động từ (能愿动词) rất phổ biến, dùng để diễn tả hai ý chính:
- Khả năng bẩm sinh hoặc do hoàn cảnh: Nói về việc có đủ điều kiện, sức lực, hoặc thời gian để làm gì đó. Ví dụ,
我能喝十杯啤酒(Tôi có thể uống 10 cốc bia) nhấn mạnh vào tửu lượng của bạn. - Sự cho phép hoặc khả năng xảy ra: Tương tự như "can" trong tiếng Anh. Dùng để hỏi xin phép hoặc phỏng đoán một việc có thể xảy ra không. Ví dụ,
这里能抽烟吗?(Ở đây có hút thuốc được không?).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我能说汉语。繁: 我能說漢語。Wǒ néng shuō hànyǔ.
Tôi có thể nói tiếng Trung.
- 你能不能帮我一下?繁: 你能不能幫我一下?Nǐ néng bu néng bāng wǒ yíxià?
Bạn có thể giúp tôi một chút không?
- 他一分钟能跑三百米。繁: 他一分鐘能跑三百米。Tā yì fēnzhōng néng pǎo sānbǎi mǐ.
Anh ấy có thể chạy 300 mét trong một phút.
- 这里不能停车。繁: 這裡不能停車。Zhèlǐ bù néng tíngchē.
Ở đây không được đỗ xe.
- 明天你能来吗?繁: 明天你能來嗎?Míngtiān nǐ néng lái ma?
Ngày mai bạn đến được không?