HSK 1

hội

  • Trợ động từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữĐộng từ(Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Trợ động từ 会 có hai nghĩa chính: 'biết' một kỹ năng đã học, hoặc 'sẽ' xảy ra trong tương lai.

Giải thích (解释 jiěshì)

Bạn sẽ gặp (huì) trong hai trường hợp chính:

  1. Diễn tả kỹ năng học được: Dùng khi muốn nói "biết làm gì" sau khi đã học hỏi, rèn luyện. Ví dụ: biết lái xe, biết nói ngoại ngữ, biết nấu ăn. Nó khác với 知道 (zhīdào) là "biết một thông tin".
  2. Dự đoán tương lai: Dùng để nói về một khả năng hoặc một sự việc có thể "sẽ" xảy ra trong tương lai, dựa trên kinh nghiệm hoặc tình hình hiện tại. Ví dụ: trời sẽ mưa, anh ấy sẽ đến.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我会说汉语。
    繁: 我會說漢語。 huì shuō hànyǔ.

    Tôi biết nói tiếng Trung.

  2. 他会开车吗?
    繁: 他會開車嗎? huì kāi chē ma?

    Anh ấy có biết lái xe không?

  3. 明天会下雨。
    繁: 明天會下雨。Míngtiān huì xià yǔ.

    Ngày mai trời sẽ mưa.

  4. 你放心,我会帮你的。
    繁: 你放心,我會幫你的。 fàngxīn, huì bāng de.

    Bạn yên tâm, tôi sẽ giúp bạn.

  5. 我不会游泳。
    繁: 我不會游泳。 huì yóuyǒng.

    Tôi không biết bơi.

会 | Ngữ pháp HSK 1 | KoiSpeak