会
HSK 1hội
- Trợ động từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ会Động từ(Tân ngữ)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Trợ động từ 会 có hai nghĩa chính: 'biết' một kỹ năng đã học, hoặc 'sẽ' xảy ra trong tương lai.
Giải thích (解释 jiěshì)
Bạn sẽ gặp 会 (huì) trong hai trường hợp chính:
- Diễn tả kỹ năng học được: Dùng
会khi muốn nói "biết làm gì" sau khi đã học hỏi, rèn luyện. Ví dụ: biết lái xe, biết nói ngoại ngữ, biết nấu ăn. Nó khác với知道(zhīdào) là "biết một thông tin". - Dự đoán tương lai: Dùng
会để nói về một khả năng hoặc một sự việc có thể "sẽ" xảy ra trong tương lai, dựa trên kinh nghiệm hoặc tình hình hiện tại. Ví dụ: trời sẽ mưa, anh ấy sẽ đến.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我会说汉语。繁: 我會說漢語。Wǒ huì shuō hànyǔ.
Tôi biết nói tiếng Trung.
- 他会开车吗?繁: 他會開車嗎?Tā huì kāi chē ma?
Anh ấy có biết lái xe không?
- 明天会下雨。繁: 明天會下雨。Míngtiān huì xià yǔ.
Ngày mai trời sẽ mưa.
- 你放心,我会帮你的。繁: 你放心,我會幫你的。Nǐ fàngxīn, wǒ huì bāng nǐ de.
Bạn yên tâm, tôi sẽ giúp bạn.
- 我不会游泳。繁: 我不會游泳。Wǒ bú huì yóuyǒng.
Tôi không biết bơi.