仍然 / 依然
HSK 4nhưng nhiên / y nhiên
- Thời gian
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 仍然 và 依然 dùng để diễn tả một tình huống vẫn tiếp diễn, không thay đổi, mang sắc thái trang trọng hơn 还.
Giải thích (解释 jiěshì)
仍然 (réngrán) và 依然 (yīrán) đều là phó từ, có nghĩa là "vẫn", "như cũ". Chúng diễn tả một trạng thái hay hành động không thay đổi dù hoàn cảnh đã khác hoặc thời gian đã trôi qua.
Cả hai từ này về cơ bản có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng chúng trang trọng hơn so với từ 还 (vẫn). 仍然 và 依然 thường xuất hiện trong văn viết hoặc các bối cảnh cần sự trang trọng. 依然 đôi khi mang sắc thái văn chương, hoài niệm hơn một chút.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 虽然下雨了,他仍然去上班。繁: 雖然下雨了,他仍然去上班。Suīrán xià yǔ le, tā réngrán qù shàngbān.
Dù trời đã mưa, anh ấy vẫn đi làm.
- 很多年过去了,我依然记得他。繁: 很多年過去了,我依然記得他。Hěn duō nián guòqù le, wǒ yīrán jìde tā.
Nhiều năm đã trôi qua, tôi vẫn còn nhớ anh ấy.
- 他三十岁了,却仍然是单身。繁: 他三十歲了,卻仍然是單身。Tā sānshí suì le, què réngrán shì dānshēn.
Anh ấy ba mươi tuổi rồi mà vẫn còn độc thân.
- 尽管困难,他依然没有放弃。繁: 儘管困難,他依然沒有放棄。Jǐnguǎn kùnnan, tā yīrán méiyǒu fàngqì.
Dù khó khăn, anh ấy vẫn không từ bỏ.
- 这家店的味道仍然很好。繁: 這家店的味道仍然很好。Zhè jiā diàn de wèidào réngrán hěn hǎo.
Mùi vị của quán này vẫn rất ngon.
Lỗi thường gặp
- Sai:他喜欢仍然她。Đúng:他仍然喜欢她。
Là phó từ, `仍然` và `依然` phải đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa, không thể đứng sau.
- Sai:虽然很难,我还坚持。Đúng:虽然很难,我仍然坚持。
Trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, `仍然` phù hợp hơn `还` để diễn tả ý "vẫn" một cách nhấn mạnh.