还
HSK 2hoàn
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ还Động từ / Tính từ
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 还 (hái) dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái vẫn đang tiếp diễn, mang nghĩa là "vẫn", "còn".
Giải thích (解释 jiěshì)
还 (hái) là một phó từ rất phổ biến, có nghĩa là "vẫn", "còn". Nó diễn tả một hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp tục, chưa thay đổi so với trước đó.
还 thường đứng ngay trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa. Khi dùng trong câu phủ định, cấu trúc thường là 还没(有) + Động từ, nghĩa là "vẫn chưa làm gì đó".
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他还在睡觉。繁: 他還在睡覺。Tā hái zài shuìjiào.
Anh ấy vẫn đang ngủ.
- 你怎么还在这里?繁: 你怎麼還在這裡?Nǐ zěnme hái zài zhèlǐ?
Sao bạn vẫn còn ở đây?
- 我都吃饱了,他还想吃。繁: 我都吃飽了,他還想吃。Wǒ dōu chī bǎo le, tā hái xiǎng chī.
Tôi ăn no rồi mà anh ấy vẫn còn muốn ăn.
- 他还没来。繁: 他還沒來。Tā hái méi lái.
Anh ấy vẫn chưa đến.
- 外面还很冷。繁: 外面還很冷。Wàimiàn hái hěn lěng.
Bên ngoài trời vẫn lạnh.
Lỗi thường gặp
- Sai:他工作还。Đúng:他还工作。
Phó từ 还 phải đứng trước động từ. Cấu trúc đúng là "还 + Động từ".
- Sai:他还没吃饭吗?Đúng:他还没吃饭吗?
Đây là một câu đúng, nhưng người Việt hay nhầm lẫn khi trả lời. Trả lời "还没" (vẫn chưa) hoặc "吃了" (ăn rồi), không dùng "不".