什么都/也

HSK 2

thập ma đô/dã

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ什么(Tân ngữ)都/也Động từ/Tính từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 什么都/也 dùng để nhấn mạnh ý 'bất cứ cái gì cũng...' hoặc 'cái gì cũng không...'.

Giải thích (解释 jiěshì)

Đây là cách nói mang tính khái quát, dùng để khẳng định hoặc phủ định về mọi thứ trong một phạm vi nào đó. 什么 ở đây không phải để hỏi, mà có nghĩa là "bất cứ cái gì".

  • Dạng khẳng định: 什么都/也 + Động từ (cái gì cũng...)
  • Dạng phủ định: 什么都/也 + 不/没 + Động từ (cái gì cũng không...)

có thể dùng thay thế cho nhau trong cấu trúc này mà không làm thay đổi ý nghĩa.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他什么都吃。
    繁: 他什麼都吃。 shénme dōu chī.

    Anh ấy ăn gì cũng được.

  2. 我什么都不知道。
    繁: 我什麼都不知道。 shénme dōu zhīdào.

    Tôi không biết gì cả.

  3. 她什么菜也会做。
    繁: 她什麼菜也會做。 shénme cài huì zuò.

    Món gì cô ấy cũng biết làm.

  4. 这个商店什么都有。
    繁: 這個商店什麼都有。Zhège shāngdiàn shénme dōu yǒu.

    Cửa hàng này có đủ thứ.

  5. 他什么也不想买。
    繁: 他什麼也不想買。 shénme xiǎng mǎi.

    Anh ấy chẳng muốn mua gì cả.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我不知道什么。
    Đúng:我什么都不知道。

    Câu sai là một câu hỏi "Tôi không biết cái gì?". Để diễn đạt "không biết gì cả", phải đặt 什么 lên trước 都/也.

  • Sai:他什么吃。
    Đúng:他什么都吃。

    Trong cấu trúc này, 什么 phải đi kèm với 都 hoặc 也. Thiếu 都/也 câu sẽ không đúng ngữ pháp.

什么都/也 | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak