势必

HSK 6

thế tất

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ势必Động từ/Cụm động từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phó từ 势必 dùng để nhấn mạnh một kết quả nào đó chắc chắn sẽ xảy ra do một nguyên nhân nhất định.

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ 势必 (shìbì) dùng để khẳng định một kết quả nào đó chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, dựa trên tình hình hoặc nguyên nhân hiện tại. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các bối cảnh phân tích, dự đoán. Hiểu đơn giản, nó có nghĩa là "thế nào cũng sẽ", "tất yếu sẽ".

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 长期污染环境势必导致生态失衡。
    繁: 長期汙染環境勢必導致生態失衡。Chángqī wūrǎn huánjìng shìbì dǎozhì shēngtài shīhéng.

    Ô nhiễm môi trường trong thời gian dài tất yếu sẽ dẫn đến mất cân bằng sinh thái.

  2. 不改革势必落后。
    繁: 不改革勢必落後。 gǎigé shìbì luòhòu.

    Không cải cách thì thế nào cũng sẽ tụt hậu.

  3. 他这么努力,势必会成功。
    繁: 他這麼努力,勢必會成功。 zhème nǔlì, shìbì huì chénggōng.

    Anh ấy nỗ lực như vậy, chắc chắn sẽ thành công.

  4. 网络购物的普及势必冲击传统商店。
    繁: 網絡購物的普及勢必衝擊傳統商店。Wǎngluò gòuwù de pǔjí shìbì chōngjī chuántǒng shāngdiàn.

    Sự phổ biến của mua sắm online tất yếu sẽ ảnh hưởng đến các cửa hàng truyền thống.

  5. 两队实力相当,这势必是一场精彩的比赛。
    繁: 兩隊實力相當,這勢必是一場精彩的比賽。Liǎng duì shílì xiāngdāng, zhè shìbì shì chǎng jīngcǎi de bǐsài.

    Thực lực hai đội ngang nhau, đây chắc chắn sẽ là một trận đấu đặc sắc.

Lỗi thường gặp

  • Sai:因为他没复习,他势必考试不及格了。
    Đúng:他要是不复习,势必会考试不及格。

    势必 dùng để dự đoán kết quả trong tương lai, không dùng để nói về việc đã xảy ra.

  • Sai:外面下雨了,我势必会迟到。
    Đúng:外面下雨了,我肯定会迟到。

    Trong văn nói thông thường, dùng 肯定 (kěndìng) hoặc 一定 (yídìng) sẽ tự nhiên hơn. 势必 mang sắc thái trang trọng.

势必 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak