始终
HSK 5thuỷ chung
- Thời gian
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 始终 nhấn mạnh một trạng thái hoặc hành động không thay đổi từ đầu đến cuối.
Giải thích (解释 jiěshì)
Phó từ 始终 (shǐzhōng) có nghĩa là "từ đầu đến cuối", "luôn luôn". Nó nhấn mạnh một hành động hoặc trạng thái nào đó không hề thay đổi trong suốt một quá trình.
So với 一直, 始终 mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ sự kiên định, không đổi từ lúc bắt đầu cho đến tận lúc kết thúc. Nó thường đi với động từ hoặc tính từ để miêu tả sự nhất quán này.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他始终支持我的决定。繁: 他始終支持我的決定。Tā shǐzhōng zhīchí wǒ de juédìng.
Anh ấy luôn ủng hộ quyết định của tôi.
- 这个问题始终没有解决。繁: 這個問題始終沒有解決。Zhè ge wèntí shǐzhōng méiyǒu jiějué.
Vấn đề này từ đầu đến cuối vẫn chưa được giải quyết.
- 她始终保持着微笑。繁: 她始終保持著微笑。Tā shǐzhōng bǎochí zhe wēixiào.
Cô ấy luôn giữ nụ cười trên môi.
- 我始终相信你是对的。繁: 我始終相信你是對的。Wǒ shǐzhōng xiāngxìn nǐ shì duì de.
Tôi luôn tin rằng bạn đúng.
- 他始终不承认自己的错误。繁: 他始終不承認自己的錯誤。Tā shǐzhōng bù chéngrèn zìjǐ de cuòwù.
Anh ta trước sau vẫn không thừa nhận lỗi lầm của mình.
Lỗi thường gặp
- Sai:他没始终来。Đúng:他始终没来。
Phó từ phủ định như 没 hoặc 不 phải đứng sau 始终, không phải đứng trước.
- Sai:我们是朋友始终。Đúng:我们始终是朋友。
始终 là phó từ, phải đứng trước động từ (是) mà nó bổ nghĩa, không thể đứng cuối câu.