受不了

HSK 4

thụ bất liễu

  • Bổ ngữ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ受不了(Tân ngữ/Sự việc)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng để diễn tả cảm giác không thể chịu đựng nổi một người, sự việc, hoặc tình huống nào đó.

Giải thích (解释 jiěshì)

受不了 (shòu bu liǎo) là một cụm từ cố định, có nghĩa là "không chịu nổi" hoặc "không thể chịu đựng được". Bạn có thể dùng nó để phàn nàn về một người, một sự việc, một âm thanh, mùi vị, hoặc bất cứ điều gì khiến bạn khó chịu đến mức không thể tiếp tục chịu đựng. Cụm từ này thể hiện cảm xúc khá mạnh, thường là tiêu cực.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 今天太热了,我受不了。
    繁: 今天太熱了,我受不了。Jīntiān tài le, shòu bu liǎo.

    Hôm nay nóng quá, tôi chịu không nổi.

  2. 他说话太大声,我受不了。
    繁: 他說話太大聲,我受不了。 shuōhuà tài shēng, shòu bu liǎo.

    Anh ta nói chuyện to quá, tôi không chịu được.

  3. 我受不了他总是迟到。
    繁: 我受不了他總是遲到。 shòu bu liǎo zǒngshì chídào.

    Tôi không thể chịu nổi việc anh ta lúc nào cũng đến muộn.

  4. 这个菜太辣了,我受不了。
    繁: 這個菜太辣了,我受不了。Zhège cài tài le, shòu bu liǎo.

    Món này cay quá, tôi ăn không nổi.

  5. 每天都加班,我真的受不了了。
    Měitiān dōu jiābān, zhēn de shòu bu liǎo le.

    Ngày nào cũng tăng ca, tôi thật sự chịu hết nổi rồi.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我不受。
    Đúng:我受不了。

    受不了 là một cụm từ cố định, không thể tách rời hay bỏ bớt chữ nào. Chữ 不 đã nằm sẵn trong cấu trúc.

  • Sai:这个作业太难,我受不了。
    Đúng:这个作业太难,我做不了。

    受不了 là "không chịu đựng nổi" (về cảm xúc/thể chất). "Không làm nổi" (do khó/không có khả năng) thì dùng 做不了.

受不了 | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak