Câu hai tân ngữ 双宾语

HSK 1

song tân ngữ

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữĐộng từTân ngữ gián tiếp (người)Tân ngữ trực tiếp (vật)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Một số động từ có thể mang hai tân ngữ: một chỉ người (tân ngữ gián tiếp) và một chỉ vật (tân ngữ trực tiếp).

Giải thích (解释 jiěshì)

Trong tiếng Trung, một số động từ có thể có hai tân ngữ theo sau. Quy tắc chung là tân ngữ gián tiếp (người nhận hành động) đứng ngay sau động từ, và tân ngữ trực tiếp (vật bị tác động) đứng sau cùng. Cấu trúc này ngược với một số cách nói trong tiếng Việt, nên bạn cần chú ý thứ tự.

Các động từ thường gặp là (cho), (tặng), (dạy), 告诉 (nói cho biết), (hỏi)...

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 妈妈给我钱。
    繁: 媽媽給我錢。Māma gěi qián.

    Mẹ cho tôi tiền.

  2. 他送女朋友一个礼物。
    繁: 他送女朋友一個禮物。 sòng nǚpéngyou ge lǐwù.

    Anh ấy tặng bạn gái một món quà.

  3. 老师教我们汉语。
    繁: 老師教我們漢語。Lǎoshī jiāo wǒmen Hànyǔ.

    Cô giáo dạy chúng tôi tiếng Trung.

  4. 他告诉我一个秘密。
    繁: 他告訴我一個秘密。 gàosu ge mìmì.

    Anh ấy nói cho tôi một bí mật.

  5. 我问老师一个问题。
    繁: 我問老師一個問題。 wèn lǎoshī ge wèntí.

    Tôi hỏi cô giáo một câu hỏi.

Câu hai tân ngữ 双宾语 | Ngữ pháp HSK 1 | KoiSpeak