把字句
HSK 3bă tự cú
- Bị động (把/被)
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ把Tân ngữ (xác định)Động từBổ ngữ/thành phần khác
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Câu chữ 把 nhấn mạnh tác động cụ thể của chủ ngữ lên một đối tượng xác định.
Giải thích (解释 jiěshì)
Câu chữ 把 (bǎ) dùng để đẩy tân ngữ lên trước động từ, nhằm nhấn mạnh hành động đã tác động lên tân ngữ đó như thế nào và gây ra kết quả gì. Cấu trúc này giúp câu văn rõ ràng, tập trung vào sự "xử lý" đối tượng.
Hai điều kiện quan trọng:
- Tân ngữ phải xác định (ví dụ:
这本书- quyển sách này,我的手机- điện thoại của tôi), không phải một đối tượng chung chung. - Động từ không thể đứng một mình, phải có thành phần đi sau như bổ ngữ kết quả, bổ ngữ xu hướng,
了, hoặc cụm giới từ.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我把书放在桌子上了。繁: 我把書放在桌子上了。Wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng le.
Tôi đặt quyển sách lên bàn rồi.
- 请把门关上。繁: 請把門關上。Qǐng bǎ mén guān shàng.
Làm ơn đóng cửa lại.
- 他把作业做完了。繁: 他把作業做完了。Tā bǎ zuòyè zuò wán le.
Cậu ấy làm xong bài tập rồi.
- 你把我的手机拿走了吗?繁: 你把我的手機拿走了嗎?Nǐ bǎ wǒ de shǒujī ná zǒu le ma?
Bạn lấy điện thoại của tôi đi rồi à?
- 妈妈把衣服洗干净了。繁: 媽媽把衣服洗乾淨了。Māma bǎ yīfu xǐ gānjìng le.
Mẹ đã giặt sạch quần áo rồi.
Lỗi thường gặp
- Sai:我把一本书看完了。Đúng:我看完了一本书。
Tân ngữ trong câu 把 phải xác định. "Một quyển sách" (一本书) là đối tượng chung chung, không cụ thể, nên dùng câu thường.
- Sai:我把窗户开。Đúng:我把窗户打开了。
Động từ trong câu 把 không thể đứng một mình. Phải có thành phần bổ sung phía sau, ví dụ như bổ ngữ kết quả `开`.