顺便

HSK 4

thuận tiện

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ(Động từ chính)顺便Động từ phụ (Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phó từ 顺便 diễn tả hành động phụ được thực hiện nhân tiện khi làm một việc chính khác.

Giải thích (解释 jiěshì)

顺便 (shùnbiàn) là một phó từ, dùng để diễn tả một hành động phụ được thực hiện nhân tiện hoặc tiện thể trong khi đang thực hiện một hành động chính. Hành động đi sau 顺便 thường nhỏ, ít quan trọng hơn và diễn ra trên cùng tuyến đường hoặc trong cùng một khoảng thời gian với hành động chính. Nó giúp câu văn trở nên tự nhiên và hiệu quả hơn, giống như cách nói "tiện tay", "tiện đường" trong tiếng Việt.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我回家的时候顺便买点菜。
    繁: 我回家的時候順便買點菜。 huí jiā de shíhou shùnbiàn mǎi diǎn cài.

    Lúc về nhà tôi tiện thể mua ít rau.

  2. 你去食堂吗?顺便帮我带份饭。
    繁: 你去食堂嗎?順便幫我帶份飯。 shítáng ma? Shùnbiàn bāng dài fèn fàn.

    Bạn đến nhà ăn không? Tiện thể mang giúp mình một suất cơm nhé.

  3. 出去的时候请顺便关门。
    繁: 出去的時候請順便關門。Chūqù de shíhou qǐng shùnbiàn guān mén.

    Lúc ra ngoài xin hãy tiện tay đóng cửa lại.

  4. 我去银行,顺便寄一封信。
    繁: 我去銀行,順便寄一封信。 yínháng, shùnbiàn fēng xìn.

    Tôi ra ngân hàng, nhân tiện gửi một lá thư.

  5. 你下楼吗?顺便帮我倒垃圾。
    繁: 你下樓嗎?順便幫我倒垃圾。 xià lóu ma? Shùnbiàn bāng dào lājī.

    Bạn xuống lầu à? Tiện thể đổ rác giúp mình nhé.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我顺便去超市买东西。
    Đúng:我出去,顺便去超市买东西。

    `顺便` cần một hành động chính làm nền. Phải nói rõ bạn đang làm gì (đi ra ngoài) rồi mới "tiện thể" đi siêu thị.

  • Sai:我买书,顺便去图书馆。
    Đúng:我去图书馆,顺便买本书。

    Hành động sau `顺便` phải phụ và ít quan trọng hơn. Đi thư viện là việc chính, mua sách chỉ là tiện thể.

顺便 | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak