所…的
HSK 5sở…đích
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Cấu trúc 所...的 biến một cụm động từ thành danh từ, có nghĩa là 'cái mà/điều mà/những gì mà...'
Giải thích (解释 jiěshì)
Cấu trúc 所...的 là một cách trang trọng để biến một cụm động từ thành một cụm danh từ, nhấn mạnh đối tượng của hành động. Nó có nghĩa tương đương 'cái mà', 'điều mà', 'những gì mà' trong tiếng Việt.
所 được đặt trước động từ, và 的 ở cuối. Danh từ theo sau 的 có thể được lược bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ ràng. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng, giúp câu văn nghe có vẻ học thuật hoặc nhấn mạnh hơn.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 这是我所知道的一切。繁: 這是我所知道的一切。Zhè shì wǒ suǒ zhīdào de yíqiè.
Đây là tất cả những gì tôi biết.
- 你所看到的不是事实。繁: 你所看到的不是事實。Nǐ suǒ kàndào de bú shì shìshí.
Điều bạn nhìn thấy không phải là sự thật.
- 我们所需要的是时间。繁: 我們所需要的是時間。Wǒmen suǒ xūyào de shì shíjiān.
Thứ chúng ta cần chính là thời gian.
- 他所做的决定是正确的。繁: 他所做的決定是正確的。Tā suǒ zuò de juédìng shì zhèngquè de.
Quyết định mà anh ấy đưa ra là đúng đắn.
- 我所关心的只有你。繁: 我所關心的只有你。Wǒ suǒ guānxīn de zhǐyǒu nǐ.
Người mà tôi quan tâm chỉ có bạn thôi.
Lỗi thường gặp
- Sai:他所跑的很快。Đúng:他跑得很快。
所 chỉ dùng với động từ có thể có tân ngữ (ngoại động từ). 跑 (chạy) là nội động từ, không có đối tượng tác động trực tiếp.
- Sai:我所爱是你。Đúng:我所爱的是你。
所...的 là một cấu trúc cố định để tạo thành cụm danh từ. Không thể bỏ 的 ở cuối.