Động từ + 遍

HSK 6

biến

  • Bổ ngữ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Động từ(了/过)(Số từ)(Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng sau động từ, 遍 chỉ số lần hoàn thành một hành động từ đầu đến cuối.

Giải thích (解释 jiěshì)

遍 (biến) là một bổ ngữ động lượng, dùng để chỉ số lần thực hiện một hành động từ đầu đến cuối. Nó nhấn mạnh sự hoàn chỉnh của quá trình.

Điểm khác biệt lớn nhất với (thứ) là: có nghĩa là "lượt", tức là trọn vẹn một quy trình. Ví dụ, 看一遍书 là đọc hết quyển sách một lượt. Còn 看一次书 chỉ có nghĩa là "xem sách một lần", có thể chỉ là lật xem vài trang rồi thôi. thường đi với các động từ như , , , , .

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 请你再说一遍。
    繁: 請你再說一遍。Qǐng zài shuō biàn.

    Bạn nói lại một lần nữa được không?

  2. 这本书我看了三遍。
    繁: 這本書我看了三遍。Zhè běn shū kàn le sān biàn.

    Quyển sách này tôi đã đọc ba lượt rồi.

  3. 他把课文读了一遍。
    繁: 他把課文讀了一遍。 kèwén le biàn.

    Anh ấy đã đọc bài khóa một lượt.

  4. 我把录音听了两遍。
    繁: 我把錄音聽了兩遍。 lùyīn tīng le liǎng biàn.

    Tôi đã nghe đoạn ghi âm hai lần.

  5. 你能从头到尾唱一遍吗?
    繁: 你能從頭到尾唱一遍嗎? néng cóng tóu dào wěi chàng biàn ma?

    Bạn có thể hát một lượt từ đầu đến cuối không?

Lỗi thường gặp

  • Sai:我看了三次这部电影。
    Đúng:我看了三遍这部电影。

    Nếu ý là xem trọn vẹn bộ phim từ đầu đến cuối, dùng `遍` sẽ chính xác hơn. `次` chỉ đếm số lần xem, không rõ có xem hết hay không.

  • Sai:我读一遍课文。
    Đúng:我读了一遍课文。

    Khi diễn tả hành động đã hoàn thành, cần thêm `了` sau động từ để câu tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn.

Động từ + 遍 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak