Động từ + 够
HSK 6cấu
- Bổ ngữ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Dùng sau động từ, biểu thị hành động đã đạt đến mức độ đủ, thường mang nghĩa đã chán hoặc không muốn tiếp tục nữa.
Giải thích (解释 jiěshì)
够 ở đây là bổ ngữ kết quả, diễn tả hành động đã được thực hiện đến mức đủ hoặc thỏa mãn. Thường nó còn mang một sắc thái hơi tiêu cực, nghĩa là "đã quá đủ rồi", "chán ngấy rồi", không muốn làm việc đó nữa. Ví dụ, 我吃够了 không chỉ có nghĩa là "tôi ăn đủ rồi", mà thường là "tôi ăn ngán rồi, không muốn ăn nữa". Đừng nhầm với 够 đứng trước danh từ (ví dụ: 够钱 - đủ tiền).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我吃够了,不想再吃了。繁: 我吃夠了,不想再吃了。Wǒ chī gòu le, bù xiǎng zài chī le.
Tôi ăn đủ rồi, không muốn ăn nữa.
- 这些话我早就听够了。繁: 這些話我早就聽夠了。Zhèxiē huà wǒ zǎo jiù tīng gòu le.
Mấy lời này tôi nghe chán ngấy từ lâu rồi.
- 你到底哭够了没有?繁: 你到底哭夠了沒有?Nǐ dàodǐ kū gòu le méiyǒu?
Rốt cuộc cậu đã khóc đủ chưa?
- 孩子们玩够了才回家。繁: 孩子們玩夠了才回家。Háizimen wán gòu le cái huí jiā.
Bọn trẻ chơi đã rồi mới về nhà.
- 我受够了你的脾气!繁: 我受夠了你的脾氣!Wǒ shòu gòu le nǐ de píqi!
Tôi chịu hết nổi cái tính của cậu rồi!
Lỗi thường gặp
- Sai:我够吃了。Đúng:我吃够了。
Khi làm bổ ngữ kết quả, 够 phải đứng ngay sau động từ, không thể đứng trước như trong tiếng Việt ("đủ ăn").
- Sai:我没看够这本书。Đúng:这本书我还没看够。
Khi có tân ngữ, bạn nên đưa tân ngữ lên đầu câu để nhấn mạnh đối tượng của hành động "chưa đủ".