Động từ + 完

HSK 2

hoàn

  • Bổ ngữ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữĐộng từ(Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Bổ ngữ kết quả 完 đặt sau động từ để diễn tả hành động đã được hoàn thành, làm xong.

Giải thích (解释 jiěshì)

(wán) là một bổ ngữ kết quả, đứng ngay sau động từ để diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc kết thúc. Nó tương đương với "xong" trong các cụm từ tiếng Việt như "ăn xong", "xem xong", "làm xong". Dùng để nhấn mạnh rằng hành động không chỉ xảy ra, mà đã đi đến kết quả cuối cùng là hoàn tất.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我吃完饭了。
    繁: 我吃完飯了。 chī wán fàn le.

    Tôi ăn cơm xong rồi.

  2. 他做完作业了。
    繁: 他做完作業了。 zuò wán zuòyè le.

    Anh ấy làm xong bài tập rồi.

  3. 你看完那本书了吗?
    繁: 你看完那本書了嗎? kàn wán běn shū le ma?

    Bạn đọc xong quyển sách đó chưa?

  4. 我们用完钱了。
    繁: 我們用完錢了。Wǒmen yòng wán qián le.

    Chúng tôi tiêu hết tiền rồi.

  5. 电影演完了。
    繁: 電影演完了。Diànyǐng yǎn wán le.

    Phim chiếu xong rồi.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我完吃饭了。
    Đúng:我吃完饭了。

    完 là bổ ngữ kết quả, phải đứng ngay sau động từ mà nó bổ nghĩa, không thể đứng trước.

  • Sai:我作业完了。
    Đúng:我做完作业了。

    完 không phải động từ chính. Cần có động từ hành động như 做 (làm) hoặc 写 (viết) đứng trước nó.

Động từ + 完 | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak