Lặp động từ
HSK 2trùng điệp
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Lặp lại động từ để diễn tả hành động diễn ra nhanh, nhẹ nhàng, hoặc mang ý nghĩa 'thử làm'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Việc lặp lại động từ (trùng điệp) làm cho câu nói nhẹ nhàng và thân mật hơn, diễn tả một hành động diễn ra trong thời gian ngắn, hoặc mang ý 'làm thử'. Giống như khi ta nói 'xem một chút', 'nghĩ một lát' trong tiếng Việt.
Với động từ đơn âm tiết, bạn có thể dùng cấu trúc AA hoặc A一A. Với động từ song âm tiết (hai chữ), ta lặp lại cả từ theo cấu trúc ABAB. Âm tiết thứ hai trong dạng AA thường đọc với thanh nhẹ.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 你看看这本书。繁: 你看看這本書。Nǐ kànkan zhè běn shū.
Bạn xem thử quyển sách này đi.
- 我们聊一聊天吧。繁: 我們聊一聊天吧。Wǒmen liáo yi liáo tiān ba.
Chúng mình nói chuyện một lát đi.
- 你休息休息吧。Nǐ xiūxi xiūxi ba.
Bạn nghỉ ngơi một chút đi.
- 我想问问老师。繁: 我想問問老師。Wǒ xiǎng wènwen lǎoshī.
Tôi muốn hỏi cô giáo một chút.
- 我们讨论讨论这个问题。繁: 我們討論討論這個問題。Wǒmen tǎolùn tǎolùn zhège wèntí.
Chúng ta thảo luận vấn đề này một chút nhé.
Lỗi thường gặp
- Sai:我看看了这本书。Đúng:我看了看这本书。
Khi hành động đã xảy ra, trợ từ 了 phải được đặt vào giữa hai động từ lặp lại (V了V), không đặt ở cuối.
- Sai:我们学习习吧。Đúng:我们学习学习吧。
Với động từ có hai âm tiết (AB), phải lặp lại cả từ theo cấu trúc ABAB, không phải AAB.