Động từ + 一下

HSK 2

nhất hạ

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Động từ一下

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Động từ + 一下 dùng để diễn tả hành động diễn ra trong thời gian ngắn, hoặc làm thử điều gì đó một cách nhẹ nhàng.

Giải thích (解释 jiěshì)

Thêm 一下 ngay sau động từ để diễn tả một hành động diễn ra nhanh, trong chốc lát. Cấu trúc này cũng làm cho câu nói, đặc biệt là câu mệnh lệnh hoặc đề nghị, trở nên nhẹ nhàng và lịch sự hơn, giống như thêm chữ "một chút" hoặc "thử" trong tiếng Việt. Ví dụ, thay vì nói 等! (Đợi!), nói 等一下 (Đợi một chút) sẽ thân thiện hơn nhiều.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 请等一下。
    繁: 請等一下。qǐng děng yíxià.

    Xin đợi một chút.

  2. 让我看一下。
    繁: 讓我看一下。ràng kàn yíxià.

    Để tôi xem một chút.

  3. 我们休息一下吧。
    繁: 我們休息一下吧。wǒmen xiūxi yíxià ba.

    Chúng ta nghỉ ngơi một lát đi.

  4. 我介绍一下我的朋友。
    繁: 我介紹一下我的朋友。 jièshào yíxià de péngyou.

    Tôi xin giới thiệu một chút về bạn của tôi.

  5. 你尝一下这个菜。
    繁: 你嘗一下這個菜。 cháng yíxià zhège cài.

    Bạn nếm thử món này đi.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我吃一下饭。
    Đúng:我吃一点儿饭。

    一下 chỉ thời gian hành động ngắn, còn 一点儿 chỉ số lượng của tân ngữ. Để nói "ăn một chút cơm", dùng 一点儿.

  • Sai:我想一下这个问题。
    Đúng:我想一想这个问题。

    Với động từ tâm lý như 想 (suy nghĩ), người ta thường lặp lại động từ (想一想) thay vì dùng 一下 để diễn tả việc "nghĩ một chút".

Động từ + 一下 | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak