HSK 6

vị

  • Phủ định

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữĐộng từ(Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phó từ 未 dùng để phủ định, mang nghĩa 'chưa' hoặc 'chưa từng', thường dùng trong văn viết.

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ (wèi) là một cách phủ định trang trọng, mang nghĩa là "chưa" hoặc "chưa từng", tương đương với 还没 (hái méi) hoặc 没有 (méiyǒu) trong văn nói. thường xuất hiện trong văn viết, tin tức, thông báo chính thức hoặc các thành ngữ cố định.

Khác với (bù) dùng để phủ định thói quen, ý muốn hoặc sự thật ở hiện tại/tương lai, nhấn mạnh một hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra tính đến thời điểm nói.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他至今未婚。
    zhìjīn wèihūn.

    Anh ấy đến nay vẫn chưa kết hôn.

  2. 会议的日期未定。
    繁: 會議的日期未定。Huìyì de rìqī wèi dìng.

    Ngày họp vẫn chưa được quyết định.

  3. 他未完成今天的任务。
    繁: 他未完成今天的任務。 wèi wánchéng jīntiān de rènwu.

    Anh ấy chưa hoàn thành nhiệm vụ hôm nay.

  4. 原因至今未明。
    Yuányīn zhìjīn wèi míng.

    Nguyên nhân đến nay vẫn chưa rõ.

  5. 此事我未听说。
    繁: 此事我未聽說。 shì wèi tīngshuō.

    Việc này tôi chưa từng nghe nói.

未 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak