无非
HSK 6vô phi
- Nhấn mạnh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
无非 dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc thực chất chỉ là vì một lý do đơn giản nào đó, không có gì khác.
Giải thích (解释 jiěshì)
Phó từ 无非 dùng để chỉ ra bản chất hoặc nguyên nhân cốt lõi của một sự việc, nhấn mạnh rằng "không có gì khác ngoài...", "chẳng qua chỉ là...". Nó giúp loại bỏ các yếu tố phức tạp, đi thẳng vào vấn đề chính. Thường đi kèm với 是 hoặc 就是 để tăng tính khẳng định. Cấu trúc này mang hàm ý rằng sự thật rất đơn giản, không như vẻ ngoài của nó.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他这么努力,无非是想让家人过好日子。繁: 他這麼努力,無非是想讓家人過好日子。Tā zhème nǔlì, wúfēi shì xiǎng ràng jiārén guò hǎo rìzi.
Anh ấy cố gắng như vậy, chẳng qua là muốn gia đình có cuộc sống tốt hơn.
- 他们吵架,无非是一些小事。繁: 他們吵架,無非是一些小事。Tāmen chǎojià, wúfēi shì yìxiē xiǎoshì.
Họ cãi nhau, không gì khác ngoài mấy chuyện vặt vãnh.
- 会议的内容无非是那几个老问题。繁: 會議的內容無非是那幾個老問題。Huìyì de nèiróng wúfēi shì nà jǐ ge lǎo wèntí.
Nội dung cuộc họp chẳng qua cũng chỉ là mấy vấn đề cũ rích đó.
- 他生气无非是因为你没听他的话。繁: 他生氣無非是因為你沒聽他的話。Tā shēngqì wúfēi shì yīnwèi nǐ méi tīng tā de huà.
Anh ta tức giận chẳng qua là vì bạn không nghe lời anh ta.
- 人们买名牌,无非是为了面子。繁: 人們買名牌,無非是為了面子。Rénmen mǎi míngpái, wúfēi shì wèile miànzi.
Người ta mua hàng hiệu, không gì khác hơn là vì thể diện.
Lỗi thường gặp
- Sai:这次失败的原因很复杂,无非是准备不足。Đúng:这次失败的原因,无非是准备不足。
无非 dùng để chỉ một lý do đơn giản, cốt lõi. Nếu sự việc vốn phức tạp, dùng 无非 sẽ tạo ra mâu thuẫn logic.
- Sai:他迟到无非是堵车,而且也起晚了。Đúng:他迟到无非是起晚了。
无非 chỉ gói gọn trong một nguyên nhân duy nhất, không dùng kèm các cấu trúc liệt kê thêm lý do khác như 而且.