一边…一边…

HSK 2

nhất biên…nhất biên…

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ一边Động từ 1一边Động từ 2

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng để diễn tả hai hành động khác nhau được thực hiện đồng thời bởi cùng một chủ ngữ.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc 一边…一边… tương đương với "vừa… vừa…" trong tiếng Việt, dùng để nói ai đó làm hai việc cùng một lúc. Quan trọng là hai hành động này phải do cùng một người thực hiện.

Trong khẩu ngữ, đôi khi người ta lược bỏ và chỉ nói 边…边…, nhưng ý nghĩa không đổi. Ví dụ: 他边吃饭边看电视。

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他一边吃饭一边看电视。
    繁: 他一邊吃飯一邊看電視。 yībiān chīfàn yībiān kàn diànshì.

    Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem TV.

  2. 我喜欢一边听音乐一边做作业。
    繁: 我喜歡一邊聽音樂一邊做作業。 xǐhuān yībiān tīng yīnyuè yībiān zuò zuòyè.

    Tôi thích vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.

  3. 她一边走路一边打电话。
    繁: 她一邊走路一邊打電話。 yībiān zǒulù yībiān diànhuà.

    Cô ấy vừa đi đường vừa gọi điện thoại.

  4. 别一边开车一边玩手机!
    繁: 別一邊開車一邊玩手機!Bié yībiān kāichē yībiān wán shǒujī!

    Đừng vừa lái xe vừa nghịch điện thoại!

  5. 我们一边喝咖啡一边聊天儿。
    繁: 我們一邊喝咖啡一邊聊天兒。Wǒmen yībiān kāfēi yībiān liáotiānr.

    Chúng tôi vừa uống cà phê vừa tán gẫu.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我一边吃饭,妈妈一边做饭。
    Đúng:我吃饭的时候,妈妈在做饭。

    Cấu trúc này yêu cầu hai hành động phải do cùng một chủ ngữ thực hiện. Không thể dùng cho hai người khác nhau.

  • Sai:他吃饭一边看电视。
    Đúng:他一边吃饭一边看电视。

    Phải dùng đủ cả hai `一边` để tạo thành cấu trúc song song, không được bỏ một vế.