应当

HSK 5

ưng đương

  • Trợ động từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ应当Động từ/Cụm động từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

应当 là trợ động từ mang nghĩa 'nên' hoặc 'cần phải', thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

Giải thích (解释 jiěshì)

Giống như 应该, 应当 (yīngdāng) cũng có nghĩa là "nên" hoặc "cần phải". Tuy nhiên, 应当 mang sắc thái trang trọng hơn, thường được dùng trong văn viết, các quy định, hoặc khi đưa ra lời khuyên một cách nghiêm túc.

Nó nhấn mạnh một hành động là hợp lý, đúng đắn hoặc là một nghĩa vụ cần phải thực hiện. Trong giao tiếp hàng ngày, 应该 phổ biến hơn nhiều.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我们应当遵守法律。
    繁: 我們應當遵守法律。Wǒmen yīngdāng zūnshǒu fǎlǜ.

    Chúng ta nên tuân thủ pháp luật.

  2. 学生应当努力学习。
    繁: 學生應當努力學習。Xuéshēng yīngdāng nǔlì xuéxí.

    Học sinh cần phải chăm chỉ học tập.

  3. 你不应当对他撒谎。
    繁: 你不應當對他撒謊。 yīngdāng duì sāhuǎng.

    Bạn không nên nói dối anh ấy.

  4. 这件事应当由你负责。
    繁: 這件事應當由你負責。Zhè jiàn shì yīngdāng yóu fùzé.

    Việc này nên do bạn phụ trách.

  5. 我们应当互相帮助。
    繁: 我們應當互相幫助。Wǒmen yīngdāng hùxiāng bāngzhù.

    Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.

Lỗi thường gặp

  • Sai:咱们晚上应当吃什么?
    Đúng:咱们晚上应该吃什么?

    应当 quá trang trọng cho các tình huống đời thường như hỏi ăn gì. Trong trường hợp này, 应该 tự nhiên hơn nhiều.

  • Sai:你没应当这么做。
    Đúng:你不应当这么做。

    Để phủ định cho trợ động từ năng nguyện như 应当, ta dùng phó từ 不, không dùng 没.

应当 | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak