以前/以后
HSK 1dĩ tiền / dĩ hậu
- Thời gian
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Mốc thời gian/Hành động以前/以后, Mệnh đề chính
Ý nghĩa (意思 yìsi)
以前 và 以后 dùng để chỉ thời gian trước hoặc sau một mốc cụ thể.
Giải thích (解释 jiěshì)
以前 (yǐqián) có nghĩa là "trước" một mốc thời gian nào đó, hoặc "trước đây, ngày xưa" khi đứng một mình. Ngược lại, 以后 (yǐhòu) có nghĩa là "sau" một mốc thời gian, hoặc "sau này, trong tương lai" khi đứng một mình.
Cụm từ chỉ thời gian với 以前/以后 thường được đặt ở đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ để thiết lập bối cảnh thời gian cho hành động chính.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 吃饭以前要洗手。繁: 吃飯以前要洗手。Chīfàn yǐqián yào xǐshǒu.
Trước khi ăn cơm phải rửa tay.
- 下课以后我们去吃饭。繁: 下課以後我們去吃飯。Xiàkè yǐhòu wǒmen qù chīfàn.
Sau khi tan học chúng mình đi ăn cơm nhé.
- 我以前是老师。繁: 我以前是老師。Wǒ yǐqián shì lǎoshī.
Trước đây tôi là giáo viên.
- 我以后想去中国。繁: 我以後想去中國。Wǒ yǐhòu xiǎng qù Zhōngguó.
Sau này tôi muốn đi Trung Quốc.
- 来中国以前,我不会说汉语。繁: 來中國以前,我不會說漢語。Lái Zhōngguó yǐqián, wǒ bú huì shuō Hànyǔ.
Trước khi đến Trung Quốc, tôi không biết nói tiếng Hán.
Lỗi thường gặp
- Sai:我要去吃饭下课以后。Đúng:下课以后我要去吃饭。
Cụm từ chỉ thời gian (下课以后) phải đứng trước động từ chính, thường là ở đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ.