从…到…

HSK 2

tòng…đáo…

  • Thời gian

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Mốc thời gian/Địa điểm 1Mốc thời gian/Địa điểm 2

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 从…到… dùng để chỉ một khoảng cách về thời gian hoặc không gian, nghĩa là 'từ... đến...'.

Giải thích (解释 jiěshì)

Đây là một trong những cấu trúc cơ bản và hữu dụng nhất, dùng để diễn tả một phạm vi từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc. (cóng) có nghĩa là "từ", chỉ điểm xuất phát. (dào) có nghĩa là "đến", chỉ điểm kết thúc. Cấu trúc này có thể áp dụng cho cả thời gian và không gian, tương tự như cách dùng "từ... đến..." trong tiếng Việt.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 从星期一到星期五我都要上班。
    繁: 從星期一到星期五我都要上班。Cóng xīngqīyī dào xīngqīwǔ dōu yào shàngbān.

    Từ thứ Hai đến thứ Sáu tôi đều phải đi làm.

  2. 从我家到学校很近。
    繁: 從我家到學校很近。Cóng jiā dào xuéxiào hěn jìn.

    Từ nhà tôi đến trường rất gần.

  3. 上课时间是从八点到十点。
    繁: 上課時間是從八點到十點。Shàngkè shíjiān shì cóng diǎn dào shí diǎn.

    Giờ học là từ tám giờ đến mười giờ.

  4. 从这里到机场要多久?
    繁: 從這裡到機場要多久?Cóng zhèli dào jīchǎng yào duō jiǔ?

    Từ đây đến sân bay mất bao lâu?

  5. 他从北京坐火车到上海。
    繁: 他從北京坐火車到上海。 cóng Běijīng zuò huǒchē dào Shànghǎi.

    Anh ấy đi tàu hỏa từ Bắc Kinh đến Thượng Hải.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我上班从星期一到星期五。
    Đúng:我从星期一到星期五上班。

    Cụm từ chỉ thời gian '从...到...' thường đứng trước động từ để làm trạng ngữ, không đứng sau như tiếng Việt.

  • Sai:我家到学校要十分钟。
    Đúng:从我家到学校要十分钟。

    Khi chỉ một quãng đường hoặc khoảng thời gian, cần dùng đủ cặp '从...到...' để diễn đạt ý 'từ... đến...' một cách rõ ràng.

从…到… | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak