尤其
HSK 6vưu kì
- Nhấn mạnh
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Phó từ 尤其 dùng để nhấn mạnh một đối tượng hoặc tình huống nổi bật hơn trong một phạm vi đã nêu.
Giải thích (解释 jiěshì)
尤其 (yóuqí) là một phó từ, có nghĩa là "đặc biệt là", "nhất là". Nó được dùng để làm nổi bật một trường hợp cụ thể trong một bối cảnh hoặc một nhóm lớn hơn đã được đề cập trước đó.
Hãy tưởng tượng bạn đang nói về một chủ đề chung, sau đó dùng 尤其 để chỉ ra một điểm sáng, một ví dụ tiêu biểu nhất trong chủ đề đó. Nó giúp câu nói của bạn có trọng tâm và cụ thể hơn.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我喜欢运动,尤其喜欢踢足球。繁: 我喜歡運動,尤其喜歡踢足球。Wǒ xǐhuān yùndòng, yóuqí xǐhuān tī zúqiú.
Tôi thích thể thao, đặc biệt là thích đá bóng.
- 今天天气很冷,尤其是早上。繁: 今天天氣很冷,尤其是早上。Jīntiān tiānqì hěn lěng, yóuqí shì zǎoshang.
Thời tiết hôm nay rất lạnh, nhất là buổi sáng.
- 这里的菜都好吃,尤其那道鱼。繁: 這裡的菜都好吃,尤其那道魚。Zhèlǐ de cài dōu hǎochī, yóuqí nà dào yú.
Món ăn ở đây đều ngon, đặc biệt là món cá kia.
- 他中文说得很好,尤其发音很准。繁: 他中文說得很好,尤其發音很準。Tā Zhōngwén shuō de hěn hǎo, yóuqí fāyīn hěn zhǔn.
Anh ấy nói tiếng Trung rất giỏi, nhất là phát âm rất chuẩn.
- 大家都累了,尤其是我。Dàjiā dōu lèi le, yóuqí shì wǒ.
Mọi người đều mệt rồi, đặc biệt là tôi.
Lỗi thường gặp
- Sai:尤其我喜欢你。Đúng:我们班的同学我都很喜欢,尤其喜欢你。
尤其 cần một phạm vi chung ở phía trước để làm nền cho sự nhấn mạnh. Không thể dùng nó một mình ở đầu câu.
- Sai:这件衣服很尤其。Đúng:这件衣服很特别。
尤其 là phó từ, không thể làm vị ngữ để miêu tả. Để diễn tả "đặc biệt", hãy dùng tính từ 特别.