甚至

HSK 4

thậm chí

  • Nhấn mạnh

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Mệnh đề 1甚至Mệnh đề 2 (nhấn mạnh)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phó từ 甚至 dùng để nhấn mạnh một ví dụ cực đoan hoặc bất ngờ, có nghĩa là 'thậm chí', 'ngay cả'.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng 甚至 (thậm chí, ngay cả) để đưa ra một ví dụ nổi bật, thường là bất ngờ hoặc cực đoan, nhằm nhấn mạnh ý của vế câu trước. Nó cho thấy sự việc đã tiến triển đến một mức độ cao hơn. 甚至 thường đi cùng với hoặc ở vế sau để tăng cường ngữ khí.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他忙得甚至没时间吃饭。
    繁: 他忙得甚至沒時間吃飯。 máng de shènzhì méi shíjiān chīfàn.

    Anh ấy bận đến mức thậm chí không có thời gian ăn cơm.

  2. 这个问题太难了,甚至老师都不会。
    繁: 這個問題太難了,甚至老師都不會。Zhège wèntí tài nán le, shènzhì lǎoshī dōu huì.

    Vấn đề này khó quá, thậm chí giáo viên cũng không biết làm.

  3. 他忘了这件事,甚至不记得我们见过面。
    繁: 他忘了這件事,甚至不記得我們見過面。 wàng le zhè jiàn shì, shènzhì jìde wǒmen jiàn guò miàn.

    Anh ấy đã quên chuyện này, thậm chí không nhớ là chúng ta từng gặp nhau.

  4. 为了学好中文,他甚至去了中国。
    繁: 為了學好中文,他甚至去了中國。Wèile xué hǎo Zhōngwén, shènzhì le Zhōngguó.

    Để học tốt tiếng Trung, anh ấy thậm chí đã sang Trung Quốc.

  5. 这里很安静,甚至能听到心跳声。
    繁: 這裡很安靜,甚至能聽到心跳聲。Zhèlǐ hěn ānjìng, shènzhì néng tīngdào xīntiào shēng.

    Ở đây yên tĩnh lắm, thậm chí có thể nghe thấy tiếng tim đập.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他很累,睡觉甚至。
    Đúng:他很累,甚至不想说话。

    甚至 phải đứng trước phần được nhấn mạnh (động từ, cụm từ), không thể đứng cuối câu như một trạng từ riêng lẻ.

  • Sai:我喜欢水果,甚至苹果。
    Đúng:我喜欢各种水果,甚至连榴莲都喜欢。

    甚至 dùng để nhấn mạnh một ví dụ cực đoan hoặc bất ngờ, không dùng để liệt kê những thứ tương tự nhau.

甚至 | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak