有时候

HSK 2

hữu thời hậu

  • Thời gian

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ有时候Động từ(Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phó từ 有时候 dùng để chỉ một hành động hoặc tình huống thỉnh thoảng, có lúc xảy ra.

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ 有时候 có nghĩa là "thỉnh thoảng", "có lúc", "đôi khi". Nó dùng để diễn tả một hành động hay trạng thái không xảy ra thường xuyên.

Vị trí của nó khá linh hoạt, có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ, nhưng luôn đứng trước động từ. Đôi khi nó cũng được rút gọn thành 有时.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我有时候周末去公园。
    繁: 我有時候週末去公園。 yǒushíhou zhōumò gōngyuán.

    Tôi thỉnh thoảng cuối tuần đi công viên.

  2. 他有时候不吃早饭。
    繁: 他有時候不吃早飯。 yǒushíhou chī zǎofàn.

    Anh ấy có lúc không ăn sáng.

  3. 这里的天气有时候很热。
    繁: 這裡的天氣有時候很熱。Zhèli de tiānqì yǒushíhou hěn rè.

    Thời tiết ở đây đôi khi rất nóng.

  4. 她有时候会觉得很累。
    繁: 她有時候會覺得很累。 yǒushíhou huì juéde hěn lèi.

    Cô ấy đôi lúc sẽ cảm thấy rất mệt.

  5. 我有时候坐地铁上班。
    繁: 我有時候坐地鐵上班。 yǒushíhou zuò dìtiě shàngbān.

    Tôi thỉnh thoảng đi làm bằng tàu điện ngầm.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我去游泳有时候。
    Đúng:我有时候去游泳。

    Phó từ chỉ tần suất như 有时候 phải đứng trước động từ, không thể đứng cuối câu như trong tiếng Việt.

  • Sai:我有时间看电影。
    Đúng:我有时候看电影。

    `有时间` nghĩa là "có thời gian rảnh", còn `有时候` mới có nghĩa là "thỉnh thoảng", "có lúc".

有时候 | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak