愿意
HSK 2nguyện ý
- Trợ động từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Chủ ngữ愿意Động từ(Tân ngữ)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
愿意 dùng để diễn tả sự sẵn lòng, đồng ý hoặc tự nguyện làm một việc gì đó.
Giải thích (解释 jiěshì)
愿意 là một trợ động từ (能愿动词), diễn tả sự sẵn lòng hoặc đồng ý làm một việc gì đó. Nó nhấn mạnh sự tự nguyện, không bị ép buộc.
Khác với 想 (muốn) chỉ diễn tả mong muốn chung chung, 愿意 thường ngụ ý có một sự lựa chọn hoặc một lời đề nghị, và bạn đã quyết định đồng ý. Ví dụ, khi ai đó nhờ bạn giúp, bạn có thể nói 我愿意帮你 (Tôi sẵn lòng giúp bạn).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他愿意帮助我。繁: 他願意幫助我。Tā yuànyì bāngzhù wǒ.
Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ tôi.
- 你愿意和我一起去吗?繁: 你願意和我一起去嗎?Nǐ yuànyì hé wǒ yìqǐ qù ma?
Bạn có muốn đi cùng tôi không?
- 她不愿意告诉我为什么。繁: 她不願意告訴我為什麼。Tā bú yuànyì gàosu wǒ wèishénme.
Cô ấy không muốn nói cho tôi biết tại sao.
- 只要你努力,我就愿意教你。繁: 只要你努力,我就願意教你。Zhǐyào nǐ nǔlì, wǒ jiù yuànyì jiāo nǐ.
Chỉ cần bạn cố gắng, tôi sẽ sẵn lòng dạy bạn.
- 没有人愿意做这件事。繁: 沒有人願意做這件事。Méiyǒu rén yuànyì zuò zhè jiàn shì.
Không có ai muốn làm việc này cả.