(在)…上

HSK 4

thượng

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Danh từ/Cụm danh từ上, [Mệnh đề]

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc (在)…上 dùng để chỉ một phạm vi, phương diện hay lĩnh vực cụ thể của một vấn đề.

Giải thích (解释 jiěshì)

Cấu trúc (在)...上 dùng để khoanh vùng một chủ đề, nhấn mạnh rằng bạn đang nói về một phương diện hay lĩnh vực cụ thể, tương tự như "về mặt...", "trên phương diện..." trong tiếng Việt. Danh từ đứng trước thường là danh từ trừu tượng như công việc, học tập, tính cách.

Chữ ở đầu có thể được lược bỏ trong nhiều trường hợp, đặc biệt là trong văn nói.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 在工作上,他非常认真。
    繁: 在工作上,他非常認真。Zài gōngzuò shàng, fēicháng rènzhēn.

    Về mặt công việc, anh ấy vô cùng nghiêm túc.

  2. 在学习上,我遇到了困难。
    繁: 在學習上,我遇到了困難。Zài xuéxí shàng, yùdào le kùnnan.

    Về việc học, tôi đã gặp phải khó khăn.

  3. 他们在性格上很不一样。
    繁: 他們在性格上很不一樣。Tāmen zài xìnggé shàng hěn yíyàng.

    Về tính cách, họ rất không giống nhau.

  4. 在这个问题上,我们意见不同。
    繁: 在這個問題上,我們意見不同。Zài zhège wèntí shàng, wǒmen yìjiàn bùtóng.

    Về vấn đề này, ý kiến của chúng tôi khác nhau.

  5. 生活上,他很会照顾自己。
    繁: 生活上,他很會照顧自己。Shēnghuó shàng, hěn huì zhàogù zìjǐ.

    Trong cuộc sống, anh ấy rất biết cách tự chăm sóc bản thân.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他在电脑上很厉害。
    Đúng:在电脑技术上,他很厉害。

    Nên dùng danh từ chỉ phương diện rõ ràng như `技术` (kỹ thuật) để tránh bị hiểu lầm thành "anh ấy lợi hại ở trên cái máy tính".

  • Sai:在吃饭上,我喜欢吃辣的。
    Đúng:吃饭的时候,我喜欢吃辣的。

    Cấu trúc này không dùng cho các hành động cụ thể, nhất thời như "ăn cơm". Nên dùng cấu trúc chỉ thời gian như `的时候`.

(在)…上 | Ngữ pháp HSK 4 | KoiSpeak