关于
HSK 4quan vu
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Giới từ 关于 dùng để giới thiệu chủ đề hoặc đối tượng được đề cập, thường dịch là 'về', 'liên quan đến'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Giới từ 关于 (guānyú) dùng để chỉ ra phạm vi, chủ đề của một sự việc, tương đương với 'về', 'liên quan đến' trong tiếng Việt. Cụm từ với 关于 thường được đặt ở đầu câu để giới thiệu bối cảnh cho mệnh đề chính theo sau.
Nó cũng có thể làm định ngữ, đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó, ví dụ: 一本关于历史的书 (một cuốn sách về lịch sử).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 关于这个问题,我们明天再谈。繁: 關於這個問題,我們明天再談。Guānyú zhège wèntí, wǒmen míngtiān zài tán.
Về vấn đề này, ngày mai chúng ta nói chuyện tiếp.
- 关于他的情况,我一点儿也不知道。繁: 關於他的情況,我一點兒也不知道。Guānyú tā de qíngkuàng, wǒ yìdiǎnr yě bù zhīdào.
Về tình hình của anh ấy, tôi không biết một chút nào cả.
- 这是一本关于中国历史的书。繁: 這是一本關於中國歷史的書。Zhè shì yì běn guānyú Zhōngguó lìshǐ de shū.
Đây là một cuốn sách về lịch sử Trung Quốc.
- 关于放假的通知你看了吗?繁: 關於放假的通知你看了嗎?Guānyú fàngjià de tōngzhī nǐ kàn le ma?
Bạn đã xem thông báo về việc nghỉ lễ chưa?
- 关于这件事,请给我一个解释。繁: 關於這件事,請給我一個解釋。Guānyú zhè jiàn shì, qǐng gěi wǒ yí ge jiěshì.
Về chuyện này, xin hãy cho tôi một lời giải thích.
Lỗi thường gặp
- Sai:我们谈了关于那个计划。Đúng:关于那个计划,我们谈了。
Cụm '关于 + danh từ' thường đứng đầu câu để giới thiệu chủ đề, không đứng sau động từ như trong tiếng Việt.
- Sai:我想了解关于你的爱好。Đúng:我想了解你的爱好。
Khi động từ (了解) có thể đi trực tiếp với tân ngữ (你的爱好), không cần thêm 关于 một cách không cần thiết.