遭受

HSK 6

tao thụ

  • Bị động (把/被)

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ遭受Tân ngữ (điều tiêu cực)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Động từ 遭受 có nghĩa là gánh chịu hoặc trải qua điều gì đó tiêu cực, bất lợi, thường là trừu tượng.

Giải thích (解释 jiěshì)

Động từ 遭受 (zāoshòu) có nghĩa là 'gánh chịu', 'phải chịu đựng' một điều gì đó rất tiêu cực, bất lợi và thường nằm ngoài tầm kiểm soát. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc tin tức.

Tân ngữ đi sau 遭受 luôn là những danh từ chỉ sự việc không may, ví dụ như 损失 (tổn thất), 打击 (đả kích), 破坏 (phá hoại), 灾难 (tai nạn). Nó nhấn mạnh sự bị động và mức độ nghiêm trọng của sự việc.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 公司遭受了巨大损失。
    繁: 公司遭受了巨大損失。Gōngsī zāoshòu le jùdà sǔnshī.

    Công ty đã chịu tổn thất nặng nề.

  2. 他遭受了沉重的打击。
    繁: 他遭受了沉重的打擊。 zāoshòu le chénzhòng de dǎjī.

    Anh ấy đã phải chịu một đả kích nặng nề.

  3. 这个地区遭受了严重的水灾。
    繁: 這個地區遭受了嚴重的水災。Zhège dìqū zāoshòu le yánzhòng de shuǐzāi.

    Khu vực này đã phải hứng chịu một trận lũ lụt nghiêm trọng.

  4. 他的计划遭受了很多批评。
    繁: 他的計劃遭受了很多批評。 de jìhuà zāoshòu le hěn duō pīpíng.

    Kế hoạch của anh ấy vấp phải rất nhiều lời chỉ trích.

  5. 球队遭受了惨重的失败。
    繁: 球隊遭受了慘重的失敗。Qiúduì zāoshòu le cǎnzhòng de shībài.

    Đội bóng đã phải nếm mùi thất bại thảm hại.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他遭受了大家的欢迎。
    Đúng:他受到了大家的欢迎。

    遭受 chỉ dùng cho những điều tiêu cực. Với những điều tích cực như "sự chào đón", phải dùng 受到.

  • Sai:我今天遭受了堵车。
    Đúng:我今天遇到了堵车。

    遭受 dùng cho những sự việc nghiêm trọng. Với "kẹt xe", chỉ cần dùng 遇到 (gặp phải) là đủ.

遭受 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak